English
Lịch vạn niên - Xem ngày giờ
Hôm nay: 23/02/2012 Ngày Giáp Dần [甲寅] ; tháng Quý Mão [癸卯] ; năm Nhâm Thìn [壬辰]
10
Nhâm Thìn 壬辰
11
Quý Tỵ 癸巳
12
Giáp Ngọ 甲午
13
Lập Xuân 立春
14
Bính Thân 丙申
15
Đinh Dậu 丁酉
16
Mậu Tuất 戊戌
17
Kỷ Hợi 己亥
18
Canh Tí 更子
19
Tân Sửu 辛丑
20
Nhâm Dần 壬寅
21
Quý Mão 癸卯
22
Giáp Thìn 甲辰
23
Ất Tỵ 乙巳
24
Bính Ngọ 丙午
25
Đinh Mùi 丁未
26
Mậu Thân 戊申
27
Kỷ Dậu 己酉
28
Vũ Thuỷ 雨水
29
Tân Hợi 辛亥
30
Nhâm Tí 壬子
1/2
Quý Sửu 癸丑
2
Giáp Dần 甲寅
3
Ất Mão 乙卯
4
Bính Thìn 丙辰
5
Đinh Tỵ 丁巳
6
Mậu Ngọ 戊午
7
Kỷ Mùi 己未
8
Canh Thân 更申
Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]