English
Lịch vạn niên - Xem ngày giờ
Hôm nay: 19/05/2013 Ngày Ất Dậu [乙酉] ; tháng Đinh Tỵ [丁巳] ; năm Quý Tỵ [癸巳]
22
Đinh Mão 丁卯
23
Mậu Thìn 戊辰
24
Kỷ Tỵ 己巳
25
Canh Ngọ 更午
26
Lập Hạ 立夏
27
Nhâm Thân 壬申
28
Quý Dậu 癸酉
29
Giáp Tuất 甲戌
30
Ất Hợi 乙亥
1/4
Bính Tí 丙子
2
Đinh Sửu 丁丑
3
Mậu Dần 戊寅
4
Kỷ Mão 己卯
5
Canh Thìn 更辰
6
Tân Tỵ 辛巳
7
Nhâm Ngọ 壬午
8
Quý Mùi 癸未
9
Giáp Thân 甲申
10
Ất Dậu 乙酉
11
Bính Tuất 丙戌
12
Tiểu Mãn 小滿(小满)
13
Mậu Tí 戊子
14
Kỷ Sửu 己丑
15
Canh Dần 更寅
16
Tân Mão 辛卯
17
Nhâm Thìn 壬辰
18
Quý Tỵ 癸巳
19
Giáp Ngọ 甲午
20
Ất Mùi 乙未
21
Bính Thân 丙申
Đinh Dậu 丁酉
Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]