| Nôm |
Âm đọc |
一 U+4E00 | nhắt, nhất, nhứt | 丁 U+4E01 | đênh, đinh, đĩnh, đứa, téng | 七 U+4E03 | thất |  V+63322 | là | 万 U+4E07 | muôn, vàn, vạn | 丈 U+4E08 | dượng, trượng | 三 U+4E09 | sam, tam | 上 U+4E0A | thượng | 下 U+4E0B | hạ |  V+60873 | nghi, ngờ | 丐 U+4E10 | cái, cưới, gái, gáy | 丑 U+4E11 | giấu, sấu, sửu, xấu | 丒 U+4E12 | giấu | 专 U+4E13 | chuyên | 不 U+4E0D | bất | 与 U+4E0E | dự, dữ, đử | 丏 U+4E0F | miện |  U+20016 | khạng |  U+20017 | khệnh |  V+60000 | nôm | |
| Nôm |
Âm đọc |
 V+60000 | nôm |  V+60957 | ngơ |  V+63324 | tềnh | 且 U+4E14 | thả, vả, vã | 丕 U+4E15 | bậy, chẳng, chăng, phi, phỉ, vậy, vầy | 世 U+4E16 | thá, thay, thé, thể, thế | 丘 U+4E18 | khâu, kheo, khêu, khưu | 丙 U+4E19 | biếng, bính | 业 U+4E1A | nghiệp | 丛 U+4E1B | tòng, tùng | 东 U+4E1C | đông | 丝 U+4E1D | ti |  V+607FC | tềnh |  V+60001 | chăng |  V+60002 | xuống |  V+63325 | nưa |  V+63326 | muôn |  V+63327 | soong | 丢 U+4E22 | đâu, điêu, đốc | 丞 U+4E1E | chẳng, thừa | |
| Nôm |
Âm đọc |
丞 U+4E1E | chẳng, thừa |  V+607A7 | tam |  U+20027 | ba, bơ |  U+20028 | cụp |  V+60004 | xuống |  V+63329 | chiều | 两 U+4E24 | lạng, lưỡng | 严 U+4E25 | nghiêm |  U+2002A | khà |  U+2002B | khề | 丽 U+4E3D | lệ |  V+6332A | rẻ |  V+635C2 | trời |  U+20032 | đứa |  U+20033 | rẻ |  U+20034 | trụt | 並 U+4E26 | tịnh | 丧 U+4E27 | tang, táng |  V+6332B | sập |  V+6332C | tâu | |