| STT | Mã Hiệu | Nhan đề | Số ảnh / Kích thước |
|---|
| 1 | nlvnpf-0501 | 愛州和正先生錄 Ái Châu hoà chính tiên sinh lục | 48 ảnh 15 x 28 cm |
| 2 | nlvnpf-0505 | 安南九龍歌 An Nam cửu long ca | 34 ảnh 14 x 22 cm |
| 3 | nlvnpf-1030 | 幼學普通説約 Ấu học phổ thông thuyết ước | 19 ảnh 15 x 24 cm |
| 4 | nlvnpf-1031 | 幼學國史五言詩 Ấu học quốc sử ngũ ngôn thi | 15 ảnh 15,5 x 25 cm |
| 5 | nlvnpf-0319 | 博學宏詞科文選 Bác học hoành từ khoa văn tuyển | 49 ảnh 15 x 26 cm |
| 6 | nlvnpf-0522 | 北寧省督學武魯庵場文 Bắc Ninh tỉnh đốc học Vũ Lỗ Am trường văn | 130 ảnh 16 x 29 cm |
| 7 | nlvnpf-0081 | 白雲庵居士阮文達譜記 Bạch Vân Am cư sĩ Nguyễn Văn Đạt phả ký | 47 ảnh 17 x 30 cm |
| 8 | nlvnpf-0083 | 白雲庵詩集 Bạch Vân Am thi tập | 131 ảnh 15 x 26 cm |
| 9 | nlvnpf-0084 | 白雲庵詩集 Bạch Vân Am thi tập | 44 ảnh 16 x 27 cm |
| 10 | nlvnpf-0082 | 白雲庵先生 Bạch Vân am tiên sinh | 75 ảnh 13 x 22 cm |
| 11 | nlvnpf-0001 | 排 歌 棋 泊 Bài ca răn cờ bạc | 5 ảnh 13 x 19 cm |
| 12 | nlvnpf-0003 | 貧女嘆 Bần nữ thán | 8 ảnh 13 x 19 cm |
| 13 | nlvnpf-0124-02 | 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.02) | 77 ảnh 16 x 27 cm |
| 14 | nlvnpf-0124-03 | 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.03) | 76 ảnh 16 x 27 cm |
| 15 | nlvnpf-0124-00 | 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.thủ) | 29 ảnh 16 x 27 cm |
| 16 | nlvnpf-0525 | 平常理話演國音 Bình thường lý thoại diễn quốc âm | 19 ảnh 14 x 25 cm |
| 17 | nlvnpf-0004 | 𧊉花新傳 Bướm hoa tân truyện | 11 ảnh 13 x 19 cm |
| 18 | nlvnpf-0062 | 歌籌 Ca trù | 55 ảnh 13 x 25 cm |