| STT | Mã Hiệu | Nhan đề | Số ảnh / Kích thước |
|---|
| 1 | nlvnpf-0122 | 陰隲解音 Âm chất giải âm | 60 ảnh 16 x 26 cm |
| 2 | nlvnpf-0721 | 隂郅解音 Âm chất giải âm | 59 ảnh 16 x 26 cm |
| 3 | nlvnpf-0722 | 隂郅文註證 Âm chất văn chú chứng | 63 ảnh 15 x 26 cm |
| 4 | nlvnpf-0508 | 安紫微國語歌 An tử vi quốc ngữ ca | 54 ảnh 14 x 26 cm |
| 5 | nlvnpf-0509 | 英雅集 Anh nhã tập | 70 ảnh 14 x 26 cm |
| 6 | nlvnpf-0510-01 | 幼學漢字新書 Ấu học hán tự tân thư ( q.01 ) | 64 ảnh 15 x 21 cm |
| 7 | nlvnpf-0510-02 | 幼學漢字新書 Ấu học hán tự tân thư ( q.02 ) | 96 ảnh 15 x 21 cm |
| 8 | nlvnpf-0512-01 | 博物新編 Bác vật tân biên ( q.01 ) | 70 ảnh 16 x 28 cm |
| 9 | nlvnpf-0512-02 | 博物新編 Bác vật tân biên ( q.02 ) | 64 ảnh 16 x 28 cm |
| 10 | nlvnpf-0513 | 百症藥詩家傳 Bách chứng dược thi gia truyền | 44 ảnh 08 x 13 cm |
| 11 | nlvnpf-0514 | 白馬大王事跡 Bạch Mã đại vương sự tích | 19 ảnh 17 x 30 cm |
| 12 | nlvnpf-0516 | 本國南藥品記 Bản quốc nam dược phẩm ký | 32 ảnh 15 x 26 cm |
| 13 | nlvnpf-0517 | 本國左先生地理立成歌 Bản quốc Tả Ao tiên sinh địa lý lập thành ca | 20 ảnh 13 x 23 cm |
| 14 | nlvnpf-0320 | 本草備要 Bản thảo bị yếu (q.03) | 49 ảnh 12 x 20 cm |
| 15 | nlvnpf-0123 | 本善經 Bản thiện kinh | 108 ảnh 16 x 27 cm |
| 16 | nlvnpf-0871 | 八陣全書 Bát trận toàn thư | 42 ảnh 14 x 20 cm |
| 17 | nlvnpf-0324-01 | 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.01-02) | 76 ảnh 16 x 27 cm |
| 18 | nlvnpf-0324-09 | 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.09-11) | 87 ảnh 16 x 27 cm |