Bảng chú các chữ Nôm trong các bản Kiều

Danh sách tất cả các chữ Nôm và số lần xuất hiện trong các bản Kiều.

Total entries
Code Nôm Quốc ngữ 1866 2491 1870 2871 1871 2795 1872 2903 1874 2354 1902 2751 URN
U+0002D -, tà, nổi, gửi, liệu, xe, nào, đuổi, khuyên 8 8
V+60909 mắn 1
U+04E00 nhất 2 3 3 2 1 3 0001.00
U+04E01 đinh, đứa, đênh 3 4 3 1 11 4 0001.01
U+04E03 thất 2 2 2 2 2 2 0001.01
U+04E08 trượng 1 1 1 1 1 1 0001.02
U+04E09 tam, ba 2 6 6 7 6 6 0001.02
U+04E0B hạ, can, xuống 5 9 9 10 8 8 0001.02
U+04E0D bất, than 11 13 15 13 14 15 0001.03
U+04E0E dữ 1 0001.03
U+04E10 cái, cánh 9 9 11 10 10 9 0001.03
U+04E11 giấu, xấu 8 0001.03
U+04E12 giấu 6 0001.03
V+60873 nghi, ngờ, ngừng, ngại, nghĩ, hề 5 8 19 9 0001.03
U+04E14 đến, vả, thả 5 4 4 1 0001.04
U+04E15 vậy, vầy 6 8 9 9 9 9 0001.04
U+04E16 thế, có 40 49 53 34 50 51 0001.04
U+04E19 bảnh, biếng 1 1 3 0001.04
V+60957 ngờ 1 0001.04
U+04E1E thừa 1 1 1 1 0001.05
U+04E24 lạng 3 3 3 3 3 0001.06
U+20027 ba, bơ 28 31 31 31 30 29 0001.06
U+20032 đứa 2 2 4 2 4 0001.07
U+20040 đời 23 36 37 28 3 37 0001.09
V+62B78 xuống 2 3 3 3 0001.12
U+20051 dưới 26 35 9 0001.13
U+20054 sánh 2 1 1 0001.14
V+63406 xuống, dưới 13 22 18 15 23 25 0001.15
U+2005F gồm 3 2 1 4 4 0001.17
V+63408 gồm 3 1 2 3 0001.17
V+63409 xuống 1 1 0001.18
V+6076A 1 1 1 0002.02
U+04E2D trung, trong 7 8 10 9 8 10 0002.03
U+04E30 phong 1 1 1 0002.03
V+6340C giữa 1 1 2 0002.09
U+20078 suốt 3 0002.14
U+04E38 hòn 1 1 1 1 0003.02
U+04E39 đơn 1 1 1 1 1 1 0003.03
U+04E3B chủ, chúa 8 11 11 11 11 11 0003.04
V+60906 gì, chi 11 1 0003.09
U+04E3F phút 3 4 4 3 1 5 0004.00
V+60843 rẻ, tiền 2 1 0004.00
U+04E43 nấy, nảy, đao, nẩy 3 2 3 2 4 1 0004.01
V+6000E ấy 25 35 5 0004.02
U+04E4B gì, chi 92 110 124 123 122 68 0004.03
U+04E4D chạ 1 1 2 3 3 3 0004.04
V+6086B quy 1 0004.04
V+6000F thửa 1 0004.06
U+04E58 thừa 9 15 15 15 8 16 0004.09
V+607E6 đoạn 2 0004.09
U+200C5 mái, mé 19 19 20 18 8 20 0004.13
U+04E59 ắt, hắt 7 6 7 6 5 6 0005.00
U+04E5D cửu, chín 3 2 3 2 3 0005.01
U+04E5E khất, khắt 2 1 2 1 1 1 0005.02
U+04E5F giã, rã, dã, lả 4 2 4 3 3 7 0005.02
U+0340C đã, đà, vã, dễ, thà, có, rã, lại, chưa, thấy, chịu, dẫn, trót 205 275 275 275 265 265 0005.04
U+200E3 ít 5 6 6 6 6 6 0005.04
U+04E71 loạn 1 1 2 0005.06
U+200E9 chín 5 5 5 4 5 5 0005.06
U+04E73 nhủ 1 1 1 0005.07
U+04E7E càn, khan, gàn 1 2 2 3 2 1 0005.10
U+04E82 loạn 2 2 0005.12
U+04E86 a, liễu 2 2 0006.01
U+04E89 tranh 1 1 1 0006.05
U+04E8B sự 27 40 38 38 38 39 0006.07
U+04E8E vu, tử 2 4 3 4 4 4 0007.01
U+04E8F khuây 2 0007.01
U+04E91 vân 2 1 3 2 2 0007.02
U+04E94 ngũ 1 3 3 2 3 3 0007.02
U+04E95 giếng 1 0007.02
U+04E9B ta, tá, ai 43 58 56 57 57 56 0007.05
U+20129 hai, đôi 47 78 71 71 71 63 0007.05
U+2013B rằm, lăm 2 3 5 2 5 5 0007.10
U+2013C năm, lăm 4 11 10 20 11 12 0007.11
U+2013D vài 8 9 12 12 14 0007.11
U+04EA4 giao 4 6 5 5 5 5 0008.04
U+04EA5 hoàng 1 0008.04
V+608D5 rắp 1 0008.04
U+04EAB hưởng 1 1 1 1 1 0008.06
U+04EAC kinh, ghềnh 4 3 3 4 3 4 0008.06
U+2014E mất 5 7 0008.06
U+20152 mất 1 0008.06
U+04EAD đình, dừng 6 5 5 6 6 5 0008.07
V+6009A quên 3 0008.08
U+04EBA nhân 22 23 23 23 23 23 0009.00
U+04EC1 nhân, nhơn 3 3 3 5 3 0009.02
U+04EC3 đành, rành, dừng, đừng, đinh 5 5 7 5 27 0009.02
U+04EC7 cưu 1 0009.02
U+04ECA cầm 1 0009.02
U+04ECD những, dưng, nhưng, ngững, nhứng, cũng 50 80 76 77 79 76 0009.02
U+04ECE tòng 1 0009.02
U+03431 chỉn 3 4 4 4 4 1 0009.03
U+04ED5 sẽ, sẻ, xẻ, sẩy, xảy, sì 14 18 21 20 19 18 0009.03
U+04ED6 thơ, tha, thà, thôi, thả 11 15 13 12 13 15 0009.03
U+04ED7 trượng 1 0009.03
U+04ED8 phó 3 3 3 3 3 3 0009.03
U+04ED9 tiên, những 5 2 8 17 16 17 0009.03
U+04EDF xiên 1 0009.03
U+04EE3 đãi, dạy, đời, đại 1 2 11 35 2 0009.03
U+04EE4 linh, lặng, lệnh, lạnh 2 8 5 6 9 8 0009.03
U+0F9A8 lệnh 8 7 3 0009.03
U+201B3 trùm 1 1 1 1 1 1 0009.03
V+60021 1 2 2 0009.03
V+6082C 4 2 10 0009.03
U+0343B nòi 1 1 0009.04
U+04EF0 ngửa 1 0009.04
U+04EF6 cạn 1 1 0009.04
U+04EFB nhậm, nhằm 3 3 3 4 3 0009.04
U+04EFD phần 17 0009.04
U+04EFF phàng 1 1 0009.04
U+04F0F phục 1 3 3 3 3 3 0009.04
U+04F11 hiu 6 0009.04
U+04F1A hội 8 0009.04
U+04F20 truyền 1 0009.04
U+04F24 thương 2 0009.04
U+201D5 1 0009.04
V+60022 nghỉ 2 0009.04
V+63423 phật 9 4 9 9 0009.04
U+04F2E 1 2 0009.05
U+04F2F 1 1 1 0009.05
U+04F32 nề 1 0009.05
U+04F34 bạn, bán, gạn 3 1 3 2 1 1 0009.05
U+04F35 tớ 2 3 3 3 3 3 0009.05
U+04F36 rành, linh, ranh, lanh, dành 8 17 7 7 20 19 0009.05
U+04F3D già 1 1 1 1 1 1 0009.05
U+04F47 giữ 3 0009.05
U+04F4D vị 2 3 4 4 3 4 0009.05
U+04F4E đây, để, dây 38 56 52 56 55 55 0009.05
U+04F4F trụ, trú 2 2 2 2 4 2 0009.05
U+04F50 1 2 0009.05
U+04F53 thể, thấy 23 35 72 2 0009.05
U+04F55 1 0009.05
U+04F57 đà 2 0009.05
U+04F5B phật 3 1 5 10 1 0009.05
U+04F5C tác, sã 2 3 4 3 3 3 0009.05
U+04F60 nể 2 1 3 2 3 0009.05
U+201D6 bợm 2 0009.05
U+201EE mình, mệnh, căm, lời, mồi, hình 11 4 118 0009.05
U+0344F giữ 2 2 14 0009.06
U+04F69 bội 1 1 1 1 1 0009.06
U+04F73 giai, dai 3 4 4 5 3 4 0009.06
U+04F75 tính, sắm 11 17 16 18 18 1 0009.06
U+04F7F sứ, sửa, thửa 1 1 1 9 1 0009.06
U+04F86 lai, lơi, lay, lại 3 4 3 1 10 4 0009.06
U+04F88 xảy, xẩy, sẩy 1 1 1 3 0009.06
U+04F8B lề 1 1 1 1 1 1 0009.06
U+04F8D thị 2 3 3 3 3 3 0009.06
U+04F96 trôn 1 0009.06
U+04F9B cung, cũng, cúng 3 3 4 4 3 3 0009.06
U+04F9D e 1 2 0009.06
U+04F9E nhờ 2 0009.06
U+04FAF hầu, hậu, âu 2 9 5 1 9 8 0009.07
U+04FB5 xăm, tủm, xẩm, tâm 5 4 4 6 9 0009.07
U+04FB6 lứa, lỡ, vỡ 4 6 4 6 4 4 0009.07
U+04FBF tiện, lấy 5 9 9 9 10 10 0009.07
U+04FC2 hễ 1 1 1 1 0009.07
U+04FC3 xốc, giục 2 0009.07
U+04FD8 phù 1 1 1 1 1 1 0009.07
U+04FDA lái 1 1 1 1 0009.07
U+04FDD bảo 3 3 4 3 3 1 0009.07
U+04FE0 hẹp 1 0009.07
U+04FE1 tin, tín 24 35 35 36 35 32 0009.07
U+2022D lào 1 0009.07
U+2025D nghỉ 3 0009.07
U+2025E nay 1 0009.07
U+2025F xiên 1 0009.07
V+6342F nay, này 3 3 3 3 3 22 0009.07
U+04FEE tu 4 10 8 6 9 4 0009.08
U+04FF3 bời 3 0009.08
U+04FF8 bỗng, bổng, bóng, vụng 12 18 16 16 59 18 0009.08
U+04FFA êm 1 0009.08
U+0500D vội, bội, bồi 33 41 42 44 42 40 0009.08
U+05011 món 1 1 0009.08
U+05012 đảo 1 1 1 1 1 1 0009.08
U+05016 hạnh 2 2 2 1 0009.08
U+05018 thoảng, thoáng, thoang, thẳng 3 5 5 5 12 7 0009.08
U+05019 hầu, hậu 5 3 6 1 0009.08
U+0501A ỉ, ỷ 1 1 1 1 1 0009.08
U+05021 xướng 1 1 0009.08
U+05023 phỏng 1 2 2 2 2 2 0009.08
U+0502B luồn 1 1 0009.08
U+0502C trác 1 0009.08
U+05034 buôn 1 5 1 0009.08
U+2029A người, ngài, ngưới 1 190 1 3 216 2 0009.08
U+2029B người 157 30 226 26 6 219 0009.08
U+2029D thay 9 0009.08
U+2029F thằng 1 1 0009.08
V+60028 láng 1 0009.08
V+60029 nghi, nghì, nghĩ 2 2 3 10 1 0009.08
V+607F2 hầu 1 0009.08
U+05047 giả, trả, đây 7 2 1 2 2 0009.09
U+05048 kệ 1 1 1 1 1 1 0009.09
U+0504F thiên, xiên 1 2 3 1 0009.09
U+0505C đành, rành, dành, đừng, đánh, đình, dừng 33 35 35 32 39 0009.09
U+05065 kiện 1 1 1 1 1 1 0009.09
U+05075 rình 1 0009.09
U+05076 ngẫu 1 1 1 1 1 0009.09
U+05077 thâu, thua 1 3 2 1 0009.09
U+0507B 1 0009.09
U+202E5 mày 1 0009.09
U+202E6 mụ 19 0009.09
V+6002E mẻ 1 0009.09
V+6343A giềng 1 0009.09
U+0508D vàng, bàng, phàng 12 1 17 17 19 21 0009.10
U+05095 thôi, thòi, sôi, thoi 5 19 4 7 16 0009.10
U+05096 thương 1 0009.10
U+050A6 cốt 1 0009.10
U+202FA tao 4 0009.10
V+60033 láng 1 0009.10
V+6088F luồn 1 2 1 0009.10
V+60952 bụi 1 0009.10
U+050AC thôi, thoi, thòi, sôi 53 53 72 68 54 74 0009.11
U+050B1 tuồng 6 0009.11
U+050B3 truyền, chuyện, tuyền, sự 11 16 14 13 16 16 0009.11
U+050B5 trái, giá 3 3 4 4 3 3 0009.11
U+050B7 thương 48 55 54 51 53 51 0009.11
U+050BE khuynh, khuâng 4 7 7 6 7 7 0009.11
U+050CA tiên 9 15 7 0009.11
U+20363 bầy 2 0009.11
U+20366 hèn 6 0009.11
V+60887 cắp 1 0009.11
V+608B3 liệng 1 1 0009.11
V+608BE dưới, xuống 36 29 32 0009.11
U+050CF tượng 1 1 1 0009.12
U+050E3 thía 1 0009.12
U+050E5 nhau, nhiêu 1 23 0009.12
U+050EE đồng 2 0009.12
U+2036D gấp 1 0009.12
U+203A3 tiên 1 0009.12
U+203A8 cắp 1 1 1 1 0009.12
U+203A9 bay 1 1 0009.12
U+203AA 2 2 2 3 0009.12
U+203AB chầu 2 0009.12
U+203AC đấng 4 0009.12
V+6092C tõi 1 0009.12
V+63449 sao 20 17 1 0009.12
U+050F9 giá 11 13 12 11 12 12 0009.13
U+05100 nghi, nghì 2 5 4 7 5 0009.13
U+05108 cúi 5 5 6 1 7 0009.13
U+05109 kém 1 0009.13
U+203E5 ngài 1 0009.13
U+03499 min 1 0009.14
U+05112 nho 2 2 2 1 2 2 0009.14
U+05117 nghỉ 3 1 0009.14
U+203F2 thợ 1 0009.14
V+6093D xằng 1 0009.14
V+608C4 giống 1 0009.16
U+20448 trộm 1 0009.17
U+20455 ngửa 1 0009.18
U+2046C nhau 49 0009.21
U+05143 nguyên 1 1 2 1 1 0010.02
U+05144 huynh 2 2 2 2 2 2 0010.03
U+05146 triệu 2 1 2 2 1 1 0010.04
U+05147 hung 1 0010.04
U+05148 tiên 1 6 5 6 6 6 0010.04
U+05149 quang, quàng, quanh 3 4 5 8 4 5 0010.04
U+0514E thỏ 5 4 5 5 5 0010.05
U+05151 đoái, đoài 4 6 5 5 6 5 0010.05
U+05152 nhi 8 9 9 9 9 9 0010.06
U+05154 thỏ 5 0010.06
V+60855 lập 1 1 1 1 0010.06
U+0515C đâu, dâu 81 110 1 2 115 115 0010.09
U+204A5 ràng 1 0010.11
V+608A2 đâu, đâuâ€? 2 52 86 0010.11
V+6346C ranh 1 0010.11
U+204AC vặc 1 0010.12
V+608A3 đâu 5 62 28 0010.12
U+204C0 trước, đến 18 68 50 1 72 0010.15
U+204C1 rạng 1 0010.15
U+204C7 rạng, sáng 2 5 3 4 0010.15
V+6346A loè 1 0010.15
V+63471 trước 1 0010.15
U+05165 nhập 1 1 0011.00
U+05168 tuyền, toàn 1 4 3 3 4 4 0011.04
U+204E8 vào, thuyền, giữa, nhập, ép 56 88 86 89 90 88 0011.05
U+05169 lưỡng, lạng 1 3 0011.06
U+0516B bát 2 2 4 4 1 3 0012.00
U+0516C công 14 22 22 23 22 24 0012.02
U+0516D lóc, lúc 4 4 11 0012.02
U+0516E hề 2 1 1 2 2 0012.02
V+608CC lúc 1 0012.03
U+05171 cùng, khủng, cũng, giở 27 30 39 38 34 35 0012.04
U+05175 binh 9 14 13 13 14 14 0012.05
U+05176 kỳ, cùng, kia, kè, kì 2 1 1 2 2 1 0012.06
U+05178 đến, dến, đén, khúc, nên, thả, với 60 105 78 111 1 0012.06
V+60040 dữ 1 1 1 3 0012.06
U+0517B dưỡng 1 0012.07
V+6084A ngồi 1 0012.08
V+60768 hưng, hung 1 1 1 0012.11
V+608EE sánh 1 0012.19
U+05185 nội, noi, nòi 3 2 5 5 2 3 0013.02
U+05189 nhiệm 1 1 1 1 1 1 0013.03
U+0518A sách 1 3 0013.03
U+0518C sách 1 3 2 1 4 1 0013.03
V+60041 hòi, hồi 4 0013.03
U+0518D tái 1 3 3 3 3 3 0013.04
V+6000B sách 2 0013.04
U+05192 mào 1 0013.07
V+60779 đem 2 0014.03
V+607C5 đem, đăm, dẫn 11 18 20 11 31 0014.03
V+60043 đem 1 0014.04
U+051A0 quan 2 1 2 2 0014.07
U+051A2 trủng 1 1 1 0014.08
U+051A4 oan 2 11 1 12 23 0014.08
U+051A5 minh 1 1 1 1 1 0014.08
V+6086E phi 1 1 1 0014.10
V+6090A bời 2 0014.14
U+205A4 bay 17 21 22 17 0014.16
V+63478 hắt 1 1 0015.01
U+051AC đông, đong, chung, lanh 6 6 7 14 3 6 0015.03
U+205AF ngắt, hớt 1 1 3 0015.03
U+205B0 dẽ, rẽ 2 2 0015.03
U+051B0 băng, bâng 5 1 4 0015.04
U+051B2 trong, khơi 21 34 54 0015.04
U+051B3 quyết, một 15 18 17 19 18 0015.04
V+60048 ngừng, ngưng 1 1 1 3 0015.04
U+051B5 huống 1 1 1 1 1 0015.05
U+051B7 lạnh, giá, liệng, rành, lành, lênh 9 9 9 12 5 6 0015.05
U+205BE mướt, mát 2 1 0015.05
U+205BF ròng 1 0015.05
U+051BD lướt 2 0015.06
V+6347B lùng 1 1 1 0015.07
U+051C6 chốn, trốn 12 19 16 19 19 19 0015.08
U+051C8 tĩnh, tạnh, tịnh 1 2 1 1 1 2 0015.08
U+051C9 lương 1 1 1 1 1 0015.08
U+051CC lừng, lâng 1 1 1 0015.08
U+051CD đóng, rúng 9 0015.08
V+6004E vờ 1 0015.12
U+051DC lắm, lẫm 1 2 1 0015.13
U+051DD ngừng, ngưng 1 7 2 7 3 0015.14
U+051E0 kẻ, hòn, ghế 23 26 27 26 29 26 0016.00
U+051E1 phàm 1 1 1 1 1 1 0016.01
U+051ED vững 3 6 6 6 6 5 0016.06
U+051F0 hoàng, vàng 2 0016.09
U+051F6 hung 1 1 1 2 2 0017.02
U+051FA xuất, chút 1 3 2 4 3 3 0017.03
V+60050 u 1 0017.06
V+6348B ra 1 0017.08
V+604BE ra, uy 2 11 146 0017.11
V+63492 ra 1 0017.11
U+206A2 ra 143 0017.22
U+05200 đao, đeo, dao, đèo 13 16 18 18 13 13 0018.00
U+05201 đeo 1 4 0018.00
V+60052 đèo 1 0018.01
U+05206 phân, phần, phận, nghĩa 60 78 80 79 80 59 0018.02
U+05207 thiết, thướt 2 3 3 3 2 3 0018.02
U+0520E vẫn, vận, vẩn 1 6 5 5 6 4 0018.04
U+05211 hình 3 3 3 3 3 3 0018.04
U+05217 rét 1 0018.04
U+034E0 chém 1 1 0018.05
U+0521D xưa, sơ 41 1 50 48 5 0018.05
U+05225 biết, biét, gặp, tỏ, biệt 65 97 96 99 97 112 0018.05
U+05227 kiếp, cướp 33 0018.05
U+05229 lời 1 2 3 2 3 2 0018.05
U+0522B biết, biệt 16 16 16 16 16 0018.05
V+6349A chém 1 0018.05
U+05236 chơi, chế, biết 26 19 29 18 32 1 0018.06
U+0523B khắc, khắt 4 4 5 5 6 5 0018.06
U+0523C kiếp, nghiệp 16 28 27 27 29 0018.06
V+60056 cướp 1 2 2 2 2 0018.06
V+6349E chia 7 3 12 2 3 3 0018.06
U+05247 tắc 1 0018.07
U+0524D tiền 9 11 14 13 13 14 0018.07
V+6349F chơi 14 0018.07
U+0525B gang 3 0018.08
U+0526F pho 1 0018.09
U+05272 cắt 1 3 3 3 3 3 0018.10
U+05275 sáng 1 1 1 1 3 2 0018.10
U+0527F tiễu 1 0018.11
U+207B9 đứt, dứt 2 1 3 1 7 0018.11
V+60922 khắc 1 0018.11
U+05284 ghi, chép 2 2 2 2 2 3 0018.12
U+0528D kiếm, kém, chém, gươm 6 8 6 8 17 10 0018.13
U+0528E kém, kiếm, gớm, cắm 2 2 4 1 0018.13
U+05291 sẻ, xẻ 4 0018.14
U+2080A cứng 1 0018.14
U+20829 trước 1 0018.18
V+60065 trước 1 0018.18
U+0529B đao 1 1 0019.00
V+634AC đức 1 0019.02
U+0529F công 14 22 25 22 22 21 0019.03
U+052A0 gia 3 4 4 4 4 4 0019.03
V+60856 thế 1 1 5 0019.04
V+608DB thế 8 6 0019.04
U+052AB kiếp 2 1 2 2 1 0019.05
U+052AC 1 1 1 1 1 1 0019.05
U+052B3 lao 2 1 3 4 1 3 0019.05
V+60822 gia 1 0019.05
U+052BF thế 5 0019.06
U+2085A giãn 1 0019.06
U+052C5 sắc 1 0019.07
U+052C7 dũng 1 2 2 2 2 2 0019.07
U+052D1 sắc 1 0019.08
U+052D2 lắc 1 0019.09
U+052D5 động, đông 8 12 11 12 12 12 0019.09
U+052D9 mùa 3 4 4 3 3 3 0019.09
U+052DD thắng 1 1 1 1 1 0019.10
U+052DE lao, lau 1 2 1 5 1 0019.10
U+052E2 thế, giặc 5 4 0019.11
U+052E4 cần 2 4 4 5 0019.11
U+052E6 tiễu 1 1 1 1 1 0019.11
U+2089E giúp 1 0019.11
U+2089F giúp 1 0019.11
V+634B7 trai 2 1 0019.13
V+608BC lắm 1 0019.14
V+634B9 trai 1 1 0019.16
U+052F8 khuyên, hoan 3 1 3 8 6 2 0019.18
U+052FE câu 8 10 10 9 10 10 0020.02
U+052FF vật, vắt 2 3 4 4 1 4 0020.02
U+05305 bao, sao 36 49 46 45 46 45 0020.03
U+20906 chớ 1 2 2 7 0020.14
V+608F3 gói 1 0020.16
U+05315 em, hiu, thường, tà, thanh, nao, nhỏ, trờ, rầu, sa, ào, rành, gần, con, vạnh, đăm, bời, chênh, thiu, lớp, phất, xăm, ngày, mới, mành, riêng, cánh, thoảng, trần, lần, thức, thoắt, vặc, song, sập, dần, xiêu, phới, tàng, trơ, tiếc, dầu, thôi, đầm, bì, thủi, dùng, thẳm, sát, này, bặt, ngáy, lợt, đêm, nguôi, xa, xanh, chước, hăm, đùng, rồi, ai, võ, cho, mởn, mình, hoa, dày, lời, hàng, ngang, người, tri, ta, đâu, vân, chiền, nghĩ, thiếp, chằng, thớt, tưng, cười, nói, đẵng, lòng, lộng, nhân, vơi, thênh, đường, nhơn, ù, đắm, khư, lâng, làu, ông, nàng, nhà, dặc, khóc, tôi, nước, trùng, mừng, sợ, chan 2 173 0021.00
U+05316 hoá 2 2 2 2 2 2 0021.02
V+634BE năng 1 0021.02
U+05317 bắc, bắc-, bấc 3 3 3 3 4 3 0021.03
V+6382B bảy 3 1 3 3 3 0021.10
U+20929 bảy 2 3 0021.15
U+0531D táp, tấp 1 2 2 3 3 2 0022.03
U+05323 hộp, nắp 1 1 1 1 0022.05
U+0532A phỉ 2 2 2 0022.08
U+05341 thập, bằng 2 0024.00
U+05343 thiên, cơn, xiên 1 3 3 4 2 1 0024.01
U+05347 thăng 1 1 1 1 1 1 0024.02
U+05348 ngõ, ngỏ 1 1 1 6 0024.02
U+0534A bán, bắn 14 17 19 20 18 18 0024.03
V+60071 chục 1 0024.04
U+05352 rốt, trót, tót, suốt, tốt, chợt, thoát, sút, đã 7 9 11 15 10 5 0024.06
U+05353 chác, trác, rước 1 2 2 0024.06
U+05355 đơn, đan 3 1 3 4 3 0024.06
U+05357 nam 4 4 4 4 4 3 0024.07
V+60072 chục 1 0024.08
V+60073 cửa 4 4 0024.09
U+0535A bác 1 1 1 1 2 2 0024.10
U+209B3 nghìn, ngàn, thân 21 28 27 27 29 28 0024.10
U+209BB lưng 1 1 0024.11
V+60075 mười 1 0024.15
V+60928 lăm 1 0024.15
U+0535C bốc, buộc 1 1 1 2 1 1 0025.00
U+0535E biện, bèn 1 1 1 2 2 0025.02
U+05360 chiêm, chiếm 6 9 9 9 9 9 0025.03
U+0536F mẹo 1 1 1 1 1 1 0026.03
U+05370 in, giáp, ấn 6 8 6 7 8 7 0026.04
U+05371 nguy 1 1 1 1 1 1 0026.04
U+05373 tức 2 1 3 2 8 0026.05
U+05377 cuốn, quẹn 2 2 2 2 3 0026.06
U+0537D tức 5 5 7 4 4 0026.07
U+0537F khanh 8 8 8 8 8 8 0026.09
V+634D3 nhiều 1 0026.16
U+0538C yếm 2 0027.04
U+05394 chái 1 0027.06
U+0539A hậu 2 2 2 3 2 3 0027.07
U+0539F nguyên 5 9 8 6 7 9 0027.08
V+60865 sảnh 2 2 2 0027.08
U+053A8 chùa 1 2 2 2 2 0027.10
V+60078 dày 2 0027.11
U+053AD yếm, ướm 2 3 3 1 3 2 0027.12
V+634D7 dày 1 2 0027.13
U+20AC5 dày, đầy, giày, dầy 4 5 6 13 11 0027.16
U+20AC6 dày, dầy 1 8 3 2 0027.16
U+053C2 sâm 1 1 1 1 1 0028.06
U+053C3 sâm 1 0028.09
U+20AFE đi, quên 36 49 49 49 48 49 0028.09
U+053C8 hựu 1 0029.00
V+60079 thanh, dàu, đầm, mới, lớp, chênh, riêng, cánh, phất, xăm, ngày, thoảng, trần, lần, thoắt, chiền, thiếp, khăng, thôi, thớt, tâng, cười, nói, rành, thênh, bước, đường, đẵng, xa, bời, đăm, đùng, lòng, người, vơi, ai, nhơn, trơ, dần, đắm, khư, mình, lâng, làu, nàng, nhà, khóc, tôi, trùng, mừng, sợ, tu, thì, tàng, chan 76 7 0029.00
U+053CA cập, kịp, gặp, ngập 6 3 8 27 37 9 0029.02
U+053CC song, đang, xong 10 12 11 41 0029.02
U+053CE thua 1 0029.02
U+20B20 một, ngáy, mốt, mít, muôn 2 1 310 0029.02
V+608AD thoa 2 0029.02
U+053D4 thúc 1 1 1 1 1 1 0029.06
U+053D5 xuyết 1 0029.06
U+053D6 nhắp 1 0029.06
U+053D7 thụ 1 1 1 1 1 0029.06
U+053D8 biến, biển, bén 5 4 6 1 0029.06
U+053D9 tự 2 2 3 2 1 0029.07
U+20B64 trở 1 0029.09
U+053E3 khẩu 1 1 1 1 1 1 0030.00
U+053E4 cổ, có, thảo 1 3 2 3 3 2 0030.02
U+053E5 cú, câu 1 1 2 0030.02
U+053E6 lánh, liếng 3 4 5 5 4 6 0030.02
U+053E9 khấu 4 3 4 4 3 4 0030.02
U+053EA chỉ 1 1 1 1 1 0030.02
U+053EC chịu, đã 12 0030.02
U+053ED bớt, bát 2 5 0030.02
U+053EE đinh 3 0030.02
U+053F0 thay, thơi, thai, châu 35 41 46 50 42 33 0030.02
U+053F2 sử, chút 1 1 1 2 1 1 0030.02
U+053F7 hiệu 1 0030.02
U+053F8 tư, tư- 1 1 1 1 1 0030.02
U+053FB nói 1 0030.02
U+053FD kể 1 0030.02
U+05400 xin, xiên 9 14 20 0030.03
U+05403 hắt, hớt 1 1 1 2 0030.03
U+05404 các, lần 4 3 4 4 3 4 0030.03
U+05408 họp, hợp, hợp-, ý 11 17 18 18 17 17 0030.03
U+05409 cát 3 5 6 3 0030.03
U+0540C đồng, đùng, có 24 24 27 22 17 26 0030.03
U+0540D danh, ranh 12 18 18 16 16 17 0030.03
U+0540E hậu 1 0030.03
U+0540F lại, dễ, cũng, mới, đã, tới, kể 114 151 150 146 149 148 0030.03
U+05412 cha, xin 10 12 11 13 13 13 0030.03
U+05414 nhả, giã, dã, đã 3 3 2 0030.03
U+05415 lỡ, lã, lả, lữa, lựa 1 1 10 0030.03
U+20BBE ngọt 3 3 3 3 3 3 0030.03
U+20BBF xôn 4 3 7 1 7 0030.03
U+20BC5 nhắc 1 0030.03
U+20BC6 nhớ 3 0030.03
U+20BC7 dẽ, rĩ, rỉ 2 2 2 6 0030.03
V+6007F rĩ, rỉ 7 10 10 10 10 0030.03
V+60848 rỉ 1 0030.03
V+60888 nghiệt, ngặt 1 1 1 1 0030.03
V+608D4 ngừng 3 0030.03
U+03570 mau 2 2 1 0030.04
U+05418 ngỏ 3 2 4 2 5 0030.04
U+0541B quân 3 7 7 8 7 7 0030.04
U+0541D lần, lận, lẫn, lặn, lời, lờn, lớn, lộn, lẩn 31 31 38 40 49 43 0030.04
U+0541F ngâm, ngậm, ngầm, ngắm, ngẫm 7 12 12 10 28 12 0030.04
U+05423 tăm 1 0030.04
U+05427 vài 17 0030.04
U+05428 xôn, đồn, rộn 2 2 1 2 1 1 0030.04
U+0542A ngoa 1 2 1 0030.04
U+0542B hàm 3 0030.04
U+05431 chê 2 2 2 1 2 3 0030.04
U+05432 dặn 6 8 5 6 8 10 0030.04
U+05433 ngô 2 3 3 3 3 3 0030.04
U+05438 ngập, kịp, gặp 1 4 1 0030.04
U+05439 xôi, xuôi, sôi, xui, xua, xoi, xuý 16 18 19 17 19 17 0030.04
U+05442 lã, lỡ, lữa, trở, lả, trả 8 6 11 3 30 10 0030.04
U+05448 trình, chiềng, chường, dành 6 6 6 8 8 4 0030.04
U+0544A cáo 2 1 2 2 1 1 0030.04
U+0544C kêu 8 8 9 9 8 8 0030.04
U+05450 nói, nuốt, tỉnh, gượng 47 61 60 59 61 61 0030.04
U+20BE6 thét 1 1 1 1 2 0030.04
U+20BEA ngát, tiệc 2 2 3 2 0030.04
U+20BFB ào 4 0030.04
U+20BFC dành 1 0030.04
U+20C01 gáy 3 0030.04
U+20C03 lầm 1 2 0030.04
V+608BF 63 0030.04
U+03578 khấp, rắp, dập, tấp, rập, sập 1 3 2 4 6 8 0030.05
U+05461 răn 1 1 0030.05
U+05462 nì, nỉ 2 1 2 3 2 0030.05
U+05466 ào, ao 2 2 3 1 1 0030.05
U+05468 chu 1 1 1 1 1 1 0030.05
U+0546B xúm 1 0030.05
U+05472 thử 1 0030.05
U+05473 mùi, màu 5 6 7 7 5 6 0030.05
U+05475 há, ả 1 1 2 0030.05
U+0547C 1 0030.05
U+0547D mệnh, mình, hình, tình, minh 72 115 120 2 123 123 0030.05
U+05480 thở 4 5 5 5 5 6 0030.05
U+05481 căm 1 0030.05
U+05484 xót, chút 28 0030.05
U+05486 gào 1 1 0030.05
U+0548C hoạ, hoà 13 10 14 11 9 12 0030.05
U+0548D hay, thay 28 7 34 40 45 0030.05
U+0548F viếng, vịnh 2 2 2 3 0030.05
U+05495 quát 1 0030.05
U+05496 gia 1 1 0030.05
U+05498 3 2 3 2 2 0030.05
U+0549B ninh 2 0030.05
U+0549C đà 1 0030.05
U+20C18 miệng, miếng 6 11 11 10 11 5 0030.05
U+20C19 khen 12 0030.05
U+20C1A nỉ, nhé, nể, nhẽ 5 6 6 8 2 6 0030.05
U+20C29 giọng, vâng, rụng 1 1 1 1 0030.05
U+20C33 miếng 1 1 1 0030.05
U+20C3A dạy, dậy, đại, đẫy 19 22 26 26 22 24 0030.05
U+20C44 miệng 5 0030.05
U+20C46 dặng 1 1 1 1 1 0030.05
U+20C48 thẻ 1 1 0030.05
U+20C4A sè, sẽ 2 0030.05
U+20C4B ru, xôn, dẫu, dầu, rủ 2 1 1 3 4 3 0030.05
U+03582 dậy 1 1 0030.06
U+03587 nhe 2 1 2 2 0030.06
U+054A2 ngác 1 1 1 0030.06
U+054A3 quàng 1 3 1 0030.06
U+054A4 1 3 0030.06
U+054A5 chối, xổi 1 1 1 2 0030.06
U+054A6 56 0030.06
U+054AC rao 1 0030.06
U+054AD gật 1 1 0030.06
U+054AE chua, chau, cho 2 2 1 1 2 0030.06
U+054AF ngát 2 0030.06
U+054B1 thánh 1 1 2 0030.06
U+054B3 cay, hỡi 4 1 0030.06
U+054B6 quát, thét 1 1 1 0030.06
U+054B9 ăn 14 17 17 17 17 17 0030.06
U+054BE láo 1 1 0030.06
U+054C1 phẩm 2 3 3 3 3 3 0030.06
U+054C3 đùng 2 0030.06
U+054C4 hòng 1 0030.06
U+054C9 tơi 2 1 3 3 1 2 0030.06
U+054CE ngửi 1 1 0030.06
U+054CF khấn, gắn, cắn, nghiến 5 5 6 4 3 4 0030.06
U+054D9 gọi, cúi 3 4 17 0030.06
U+054DE mau 1 1 0030.06
U+20C64 sùi 1 0030.06
U+20C96 e, ê, ơi 13 12 14 15 20 18 0030.06
U+20C9D dối, đuổi, dói 2 2 1 0030.06
U+20C9E dàng 1 0030.06
U+20C9F gạn, cạn 2 2 1 2 3 0030.06
U+20CA5 lể 2 0030.06
V+6008C vâng, vàng 21 22 23 22 1 23 0030.06
V+6008E ví, dù 4 8 7 8 9 0030.06
V+608C8 gặp, kịp 2 0030.06
V+634D8 hay 3 39 9 2 44 0030.06
U+03594 xôn, lao, nuốt 5 2 6 1 0030.07
U+054E1 viên 4 4 4 4 4 4 0030.07
U+054EC hờ 2 3 3 3 3 0030.07
U+054ED khóc, khốc 8 13 12 12 13 13 0030.07
U+054EF nghiến 1 0030.07
U+054F0 rao, lao 1 3 1 1 1 0030.07
U+054F4 rằng 1 0030.07
U+054FA phô, bõ 1 1 0030.07
U+054FF cả 11 0030.07
U+05501 ngon 1 1 1 1 1 1 0030.07
U+05505 ngậm, hàm, ngâm 10 9 8 12 2 8 0030.07
U+05508 ấp 2 0030.07
U+05509 hãy, hỡi, ai 22 31 30 31 31 33 0030.07
U+0550B 1 0030.07
U+0550E lời, điều 4 1 165 2 0030.07
U+0550F hơi, vó 6 11 10 11 10 11 0030.07
U+05510 đường, đàng 5 2 3 4 66 4 0030.07
U+05512 dẫu, dấu, đẫu, dầu 1 12 2 3 1 4 0030.07
U+0551A tẩm 1 0030.07
U+05524 hoán 1 0030.07
U+20CBA ngập 1 0030.07
U+20CD2 lời, rày, nặng, trời 122 165 165 162 3 166 0030.07
U+20CD7 xác 1 1 1 1 1 0030.07
U+20CD9 thay 2 1 0030.07
U+20CDA gửi, khởi, gởi 12 14 17 13 16 0030.07
U+20CDD bỡ 1 0030.07
U+20CE8 hỏi, hết, ö 36 42 48 42 43 44 0030.07
U+20CFF vái, vỉ 1 1 0030.07
U+20D0A lỡ 1 1 1 0030.07
U+20D0D nhắn 4 5 4 5 5 5 0030.07
U+20D0F màng 7 0030.07
U+20D11 nở 1 1 2 0030.07
U+20D14 chường, chiềng, dành, rình 1 2 3 2 4 0030.07
U+20D17 dỗ, đổ, sỗ 1 1 2 2 2 0030.07
U+20D19 1 0030.07
U+20D1B gùng 1 1 1 2 0030.07
U+20D1E gạn 2 0030.07
U+20D20 biếng 1 2 2 1 0030.07
U+20D21 thỏ 1 0030.07
V+60092 diếc 1 0030.07
V+634F7 nỉ 1 0030.07
U+035A0 nài 1 0030.08
U+035A1 dạ 1 1 1 1 1 0030.08
U+035AB lăng 1 0030.08
U+0552A vụng 1 1 1 1 0030.08
U+0552B câm 1 0030.08
U+0552D cười 23 29 27 26 29 29 0030.08
U+0552F năn 1 1 0030.08
U+05531 xướng 1 1 1 1 2 0030.08
U+05533 lệ 1 0030.08
U+05535 êm 1 0030.08
U+05537 dọc 3 1 0030.08
U+05538 nếm 1 1 1 1 1 0030.08
U+05539 ơ 1 0030.08
U+0553B lây 1 1 0030.08
U+0553F hót 1 1 1 1 0030.08
U+05542 nhủ 2 3 1 3 0030.08
U+05545 rước 1 0030.08
U+05546 thương 2 4 3 4 4 4 0030.08
U+05549 lầm 2 1 2 4 4 0030.08
U+0554F vấn, vắn 2 3 5 2 4 1 0030.08
U+05550 trót, chót 8 0030.08
U+05553 khởi 1 0030.08
U+05577 lặng 1 0030.08
U+20D69 quở 1 0030.08
U+20D71 ê, e 2 5 5 1 1 0030.08
U+20D80 thăm 2 4 5 0030.08
U+20D86 mời 7 8 7 4 9 8 0030.08
U+20D87 viếng 1 0030.08
U+20D8F phỉnh 1 0030.08
U+20D91 ù 1 0030.08
U+20D93 bảo 3 0030.08
U+20D94 quại 1 1 1 1 1 0030.08
U+20D97 sực 1 1 1 2 1 0030.08
U+20D9F ép 1 0030.08
U+20DA3 mai, may, môi, mồi 2 2 2 1 2 0030.08
U+20DA4 sượng 2 0030.08
V+600A1 giở 1 0030.08
V+600A8 sượng 2 1 1 0030.08
V+6016A nay 19 28 28 26 26 6 0030.08
V+60894 cãi 1 1 0030.08
V+6091F thòm 1 0030.08
V+60942 nhạnh 1 0030.08
V+6350E la, là 1 2 1 1 0030.08
V+6350F han 1 0030.08
U+035B7 dề, tòng 1 3 1 0030.09
U+035BC môi 1 1 0030.09
U+035C0 ù 2 2 0030.09
U+035C2 tiếng, tíếng 42 56 55 55 55 54 0030.09
U+035C5 1 1 1 1 0030.09
U+035C7 gửi 1 1 1 0030.09
U+035D1 vái 1 1 1 0030.09
U+0556B dã, giã, trả, giả 2 5 6 5 6 5 0030.09
U+0557B 9 0030.09
U+0557F thòm 1 0030.09
U+05582 ôi, ối, ơi 5 9 8 8 9 8 0030.09
U+05584 thiện 2 2 2 2 2 2 0030.09
U+05591 hằm, ầm, om, âm 5 8 10 5 9 8 0030.09
U+05595 giợn 1 0030.09
U+0559D gạt 1 0030.09
U+055A0 giọng 2 2 2 3 3 2 0030.09
U+055A1 vầy 1 0030.09
U+055A5 độ, dọ 1 1 1 0030.09
U+055A7 huyên 1 3 2 0030.09
U+055AA tang, táng 5 0030.09
U+055AB khít 1 2 1 1 0030.09
U+055AC kiều 2 0030.09
U+055AD ngán, nghẹn, nghiến 4 4 4 4 6 4 0030.09
U+055AE đan, đơn 1 3 1 3 1 0030.09
U+055BB nhủ 3 0030.09
U+05645 vay, vờ 3 0030.09
U+20DEE nọc 1 0030.09
U+20E02 giọt, giột, sụt 1 1 1 0030.09
U+20E0D mỉa, mé 1 1 1 1 12 1 0030.09
U+20E13 quát 1 0030.09
U+20E15 dặn, nhủ 2 3 5 3 0030.09
U+20E17 xưa 48 50 44 0030.09
U+20E1C tên, trước 13 16 18 16 18 0030.09
U+20E23 hòng 2 0030.09
U+20E25 kể 1 0030.09
U+20E26 khen 13 16 16 16 4 15 0030.09
U+20E2C thẩm, thấm 1 1 0030.09
V+600AF xổi 1 0030.09
V+60745 tin 3 0030.09
V+6082F thỏm, nở 1 1 1 1 0030.09
V+60852 đòi 1 0030.09
V+6085A vui 1 1 3 0030.09
V+60883 vang 1 1 2 0030.09
V+608ED ru 1 0030.09
V+608F4 đại 1 0030.09
V+608F6 vầy 1 0030.09
V+60950 phục 1 0030.09
V+6095E chuốc 1 0030.09
V+63518 trống 4 0030.09
V+6351A góp 1 0030.09
V+6351C hòng 1 1 0030.09
V+63522 hẹn 1 1 1 1 2 0030.09
U+035DC rúc 1 1 1 1 1 0030.10
U+055C2 rầm 1 0030.10
U+055C3 xao, gào 2 9 3 8 2 9 0030.10
U+055C7 sắc 1 1 1 1 1 1 0030.10
U+055D4 xin, đền, sân 3 18 7 19 20 1 0030.10
U+055D9 bàng 1 0030.10
U+055DA 1 0030.10
U+20E5A van 1 1 1 1 1 1 0030.10
U+20E73 cợt 1 2 1 2 3 2 0030.10
U+20E74 quằn 1 1 1 1 0030.10
U+20E7D cay 1 2 1 5 0030.10
U+20E7E chịu 10 15 12 12 14 0030.10
U+20E8C hồn 1 0030.10
U+20E99 thổi 1 1 1 1 1 1 0030.10
U+20EAD bổng 1 0030.10
U+20EB1 khủng 1 0030.10
U+20EB3 ghê 1 0030.10
U+20EB5 chắc 1 1 0030.10
U+20EB6 nói, nuốt 1 2 0030.10
U+20EB7 chọc 1 0030.10
U+20EB8 tủm 1 0030.10
U+20EBA khoé 1 0030.10
U+20EBE chau 1 0030.10
U+20EC0 dò, trò 5 7 5 6 14 0030.10
U+20EC3 han 4 1 1 5 0030.10
U+20EC6 giận 2 0030.10
U+20ED3 thòi 2 0030.10
V+600B3 bụi 1 0030.10
V+600C0 gắn, khấn, thắc 1 1 3 3 0030.10
V+6352D quen 2 2 0030.10
U+055F7 ngao, ngào 3 3 3 3 3 0030.11
U+05605 gáy 3 3 3 3 3 0030.11
U+05606 than, thơn 11 12 16 16 18 12 0030.11
U+05609 gia 1 1 1 1 1 0030.11
U+0561B 1 0030.11
U+20EDB rạo 1 0030.11
U+20EDE khăng 1 2 1 1 0030.11
U+20EF4 lắng, lặng 2 1 1 1 0030.11
U+20EF5 mảng, mắng 3 6 3 3 2 4 0030.11
U+20F26 mượn, mướn, mặn 2 1 2 2 10 0030.11
U+20F2F hở, khứa 2 2 3 2 3 0030.11
U+20F35 dành 1 1 0030.11
U+20F36 thẹn 1 0030.11
U+20F37 thay 1 0030.11
U+20F3D mách 1 0030.11
U+20F3E sòng, sùng 1 1 2 1 5 0030.11
U+20F43 chắp 1 0030.11
U+20F44 thăm 4 4 0030.11
U+20F46 nuốt 2 1 0030.11
U+20F47 nẹt, nạt 1 1 1 1 0030.11
U+20F4A mắn 1 1 0030.11
U+20F4B nực, nức 4 5 7 7 9 0030.11
U+20F4D rầm 1 2 1 1 0030.11
U+20F54 thưa, thơ 11 1 21 0030.11
U+20F56 giục 6 10 8 7 11 0030.11
U+20F59 nhả 1 0030.11
V+600C6 đòi 2 0030.11
V+600D2 thót 1 0030.11
V+600D9 góp 1 0030.11
V+608D7 rước 3 0030.11
V+60930 chối 1 0030.11
V+6095B thùng 2 0030.11
V+63540 mách 1 3 2 2 2 1 0030.11
U+0562C tõi 1 0030.12
U+0562E lao 1 1 0030.12
U+05632 chào 4 6 6 6 6 6 0030.12
U+05639 rêu, trêu 1 1 1 1 4 3 0030.12
U+0564B đón, đon 1 1 1 1 0030.12
U+05652 mắng, rân, ran 2 1 2 2 1 1 0030.12
U+05674 phun 1 1 1 1 1 0030.12
U+20F6E giề, dè, chề 1 1 1 4 0030.12
U+20F92 nhả 1 0030.12
U+20F94 thuê 1 5 2 2 5 0030.12
U+20F95 xổi, đòi 1 22 0030.12
U+20FA6 bai, bây 2 0030.12
U+20FB6 khỉnh 1 0030.12
U+20FBA thẹn 13 0030.12
U+20FBF hững 2 3 2 3 3 0030.12
U+20FC3 mui 1 0030.12
V+600E2 rủ, lũ 2 4 3 4 4 2 0030.12
V+60896 phên 1 0030.12
V+60917 chã 1 0030.12
V+63544 sau 1 0030.12
V+63547 chán, chén 13 15 22 23 18 0030.12
V+63548 năn, nàn, nằn 1 1 1 2 1 0030.12
V+6354D khéo 1 1 0030.12
U+03603 nức 1 0030.13
U+05660 thơn, thớt, đặt 2 2 1 1 1 1 0030.13
U+05661 thèm 1 1 1 0030.13
U+05664 ngấm, nẩm, ngẩm, ngậm 1 1 2 0030.13
U+05672 gọi, gối 12 18 16 5 18 18 0030.13
U+20FDA dẹp 1 0030.13
U+20FEF ngùi, nguôi 4 2 6 5 3 0030.13
U+20FF2 đắt 1 0030.13
U+20FFF ngợi 2 0030.13
U+21002 loi 1 0030.13
U+21022 tuông 1 1 1 0030.13
U+21028 4 0030.13
U+2102C tủi, thảm 1 6 0030.13
U+2102F chuyện 1 0030.13
U+21030 thoi 1 0030.13
U+21032 gây 1 0030.13
U+21037 dọn, rộn 2 2 0030.13
V+630E1 lành 2 4 2 2 4 0030.13
U+03607 vang 1 2 1 2 2 0030.14
U+05680 ninh 1 0030.14
U+05689 dối, đuổi, đổi 3 2 1 0030.14
U+2103F rủ 1 0030.14
U+2104E dở, giở 23 0030.14
U+2105A thán 1 0030.14
U+2107E thót, thoắt, thoạt 1 1 2 3 0030.14
U+21082 ngỡ 1 1 0030.14
V+600EC dìu 2 1 0030.14
V+600F1 ỏn 1 0030.14
V+600F4 xao 5 2 7 0030.14
V+60817 lành 1 0030.14
V+608C9 gỡ 1 0030.14
V+6093A thía, tỉm 1 1 0030.14
V+6094D thân, thưa 2 0030.14
V+6355A bùi 1 1 1 0030.14
V+6355D nức, nực 1 4 2 5 0030.14
U+0360B hèn 1 0030.15
U+21092 chợt 8 0030.15
U+210B3 rủi 1 0030.15
U+210CA ghê 1 0030.15
U+210CB tròn 4 0030.15
U+210CD gớm 3 1 2 2 0030.15
U+210D1 thánh 1 1 1 0030.15
U+210D5 gùng, cùng 3 0030.15
U+210DA rền 1 1 1 1 1 0030.15
V+60851 khoé 1 0030.15
V+6092A dầm 1 0030.15
V+60935 cúi 1 0030.15
V+60955 hiếm 1 0030.15
V+60962 dạm 1 0030.15
V+63561 sánh 1 0030.15
U+056A7 1 0030.16
U+210F9 chén 5 12 5 4 10 0030.16
U+210FB đắng 1 0030.16
U+210FF thơn, thớt 2 0030.16
U+2110D rúc 1 0030.16
U+2110E ngẫm, ngâm, ngẩm 6 6 10 6 8 0030.16
U+03613 ran 1 1 0030.17
U+056B4 nghiêm 6 7 6 6 7 7 0030.17
U+21128 non 1 0030.17
U+21129 khấn 2 0030.17
U+056C2 hiu 5 5 5 4 6 0030.18
U+2114F lể 2 0030.18
V+60943 chắc 1 0030.18
U+056C9 la, ra 1 149 0030.19
U+056CA nang 2 2 2 1 2 2 0030.19
U+21167 nằn, năn 1 4 2 1 4 0030.19
U+21173 khuyên 5 6 5 1 7 0030.20
U+21177 ngợi 1 0030.20
V+608F0 hiu 1 0030.21
V+6093C giống 7 0030.21
U+056D4 nang 1 0030.22
U+056DA 1 1 1 1 0031.02
U+056DB tứ 1 1 2 2 0031.02
U+056DE hồi, hôi 3 7 3 4 9 8 0031.03
U+056E0 nhân 2 7 4 6 6 8 0031.03
U+056E2 đoàn 4 0031.03
U+211AB vi, vây, vầy 9 2 0031.03
V+6010D hồi 1 1 0031.03
U+056EC hồi 3 1 3 1 0031.04
U+056EF quốc, quê 2 2 3 0031.04
U+056F0 khuôn 1 0031.04
U+056F7 khuôn 4 7 7 5 8 0031.05
U+056FA có, nhân, cũng, thấy, phải 121 160 162 98 163 161 0031.05
U+056FD quốc 1 2 4 0031.05
U+0570B quốc 2 6 3 1 7 7 0031.08
U+0570D vầy, vây, vi, vườn, ví 8 10 12 2 11 8 0031.09
U+05712 vườn 5 8 8 9 9 9 0031.10
U+05713 viên 1 2 2 2 2 2 0031.10
U+05716 đổ, đồ 5 4 4 4 4 4 0031.11
U+05718 đoàn 2 5 1 3 6 7 0031.11
U+2123A tròn 1 0031.18
U+0571F thổ 1 5 1 4 5 5 0032.00
U+05723 thánh 2 0032.02
U+05728 tại 11 16 14 12 14 14 0032.03
U+05729 6 0032.03
U+0572D quê, khuê 18 21 21 13 20 20 0032.03
U+0572F dãy 1 1 1 1 0032.03
U+05730 địa 4 5 5 5 5 5 0032.03
U+2124F dẽ 1 0032.03
U+03628 nồi, nội 1 1 1 3 1 0032.04
U+05747 quân 1 0032.04
U+05749 chôn 1 0032.04
U+0574A phường, phang 5 6 6 7 7 7 0032.04
U+05750 sinh 1 0032.04
U+0575A kiên 1 1 1 0032.04
U+21266 ngõ, ngó, ngỏ 2 1 2 4 3 0032.04
U+2127D lóc 1 0032.04
V+60945 phím 1 0032.04
U+05761 pha, bờ, phơi 5 8 7 8 1 7 0032.05
U+05764 khôn, khuôn 16 20 20 20 28 20 0032.05
U+05766 đứt, đất, đắt, đắn 19 25 26 25 28 24 0032.05
U+0576D nơi 39 0032.05
U+05775 1 0032.05
U+05782 xong 1 0032.05
U+05783 lấp, sụp, giập 3 5 3 2 3 0032.05
U+21289 mạt 1 0032.05
U+212A8 đàn, tàn 2 3 4 0032.05
U+212B0 đền 1 18 18 0032.05
U+212B1 chậu 1 1 1 1 1 0032.05
V+6089C đất 1 0032.05
V+6357F dựng 1 1 0032.05
V+63580 ngói 1 0032.05
U+057A0 ngăn, báo, ngần 5 4 5 5 5 14 0032.06
U+057A2 cấu 1 1 1 1 1 1 0032.06
U+057CE thành 10 10 11 10 10 10 0032.06
U+212C2 nền 3 3 0032.06
V+60836 quét 1 1 0032.06
V+608E0 trần 2 0032.06
U+03641 muối 3 2 3 3 0032.07
U+057C3 ai, đã, ta 81 114 113 111 113 117 0032.07
U+057CB may, mài, mai 10 15 12 23 40 0032.07
U+057D5 giềng 1 0032.07
U+212FF lứa, lở 1 2 1 1 0032.07
V+60833 ngô 1 0032.07
U+057DD nấm, nắm 3 2 0032.08
U+057DF vực, vằng, vặc 4 9 8 7 10 6 0032.08
U+057E3 sút 1 0032.08
U+057EC đống, đóng 2 1 4 7 10 0032.08
U+057EE dặm, đượm 9 5 4 0032.08
U+057F7 xấp, giúp, chắp, chấp, chập 6 7 8 12 5 0032.08
U+057F9 bồi, vùi 4 5 4 1 7 1 0032.08
U+057FA 1 1 1 1 1 1 0032.08
U+05802 đường, đàng 14 26 24 22 25 26 0032.08
U+05805 kiên 1 1 1 0032.08
U+05806 đôi, doi, dùi, đồi 19 23 26 27 27 31 0032.08
U+2133F ghềnh 1 1 1 0032.08
U+21359 buông 1 0032.08
U+21363 bến 2 0032.08
V+6084C dặm 2 7 12 0032.08
V+608CF mảnh 1 0032.08
U+0581B bậc, bực 4 6 7 6 6 9 0032.09
U+0581E dịp, nhịp 2 0032.09
U+05826 giai 1 1 1 0032.09
U+0582F nhiều 1 0032.09
U+05831 báo, nấn 10 9 10 9 1 0032.09
U+05834 trường, tràng 2 4 4 2 5 0032.09
U+05835 đổ 9 0032.09
U+0585F táng 1 1 0032.09
U+2139B bùn 1 1 1 1 0032.09
U+2139D cõi, quẽ 8 10 10 11 9 9 0032.09
U+213A2 ngồi, nằm, nàng 1 13 8 22 1 0032.09
U+213A4 mẻ 1 1 0032.09
U+213A5 ngồi, đứng 10 1 1 21 0032.09
U+213A6 ngồi 9 10 1 0032.09
V+60931 đáy 1 0032.09
V+6358C cồn 1 0032.09
V+63591 lối, nào, ruổi 3 6 6 0032.09
U+05843 hoang 1 1 0032.10
U+0584A khối, khỏi, hồn 5 10 10 9 11 8 0032.10
U+05854 đắp 5 0032.10
U+05857 đồ 1 1 1 1 1 1 0032.10
U+05858 đàng, đường, ngày 57 72 69 70 7 69 0032.10
U+0585E tái 1 1 1 1 1 1 0032.10
U+05862 3 2 4 4 5 4 0032.10
U+0586B đền, xin 15 17 17 17 0032.10
U+213D8 1 0032.10
U+213DB 1 0032.10
U+213E1 luống 1 0032.10
U+213E2 mả 2 2 2 2 2 2 0032.10
U+213E6 xoay 1 1 1 1 0032.10
U+213E7 vùi, bụi 3 8 7 4 4 0032.10
V+60900 vỡ 1 0032.10
V+60901 lở 1 0032.10
V+63596 nền, nện 5 4 4 0032.10
U+05872 trường, tràng 3 1 1 3 0032.11
U+05873 vùng 1 0032.11
U+05875 trần 19 25 22 14 25 25 0032.11
U+05878 1 1 1 1 1 0032.11
U+05893 mộ, mồ 4 3 4 4 4 4 0032.11
U+05899 tường 5 6 5 4 0032.11
U+21418 nát 1 0032.11
U+0366E đắp 3 2 3 2 4 0032.12
U+0589D tường 1 0032.12
U+0589F khư 1 1 2 2 0032.12
U+058AB chôn 2 3 3 2 3 3 0032.12
U+058AE đoạ 1 4 4 5 5 5 0032.12
U+21456 đỗi 1 0032.12
U+2145D sân, lăn, lân 18 20 22 26 23 23 0032.12
V+6076D lầu 1 1 1 0032.12
U+03674 thềm 6 7 6 7 6 6 0032.13
U+058BB tường 9 16 16 16 22 22 0032.13
U+058C1 vách 3 3 3 3 3 3 0032.13
U+058C7 đàn 2 2 2 0032.13
U+058C8 lấm 1 1 1 1 0032.13
U+21462 nhịp 1 0032.13
U+21469 nẻo, mọi 6 11 0032.13
U+21471 cồn 1 1 1 1 0032.13
V+608BA may 1 1 0032.13
V+635A0 mồ 1 0032.13
U+058D3 ép 1 0032.14
U+058D5 hào 1 0032.14
V+60838 trạc 1 0032.14
U+058D8 luỹ 1 2 2 2 2 2 0032.15
U+058D9 khoảng, quãng 2 1 1 0032.15
U+214C3 lối 1 10 7 1 4 0032.15
U+214C4 vùng 1 1 2 0032.15
U+214D4 lấm 1 0032.16
U+214EE ngồi 2 2 19 0032.17
U+058EB sĩ, thổ, xập 4 1 6 4 2 1 0033.00
U+058F0 thanh 2 3 3 4 0033.04
U+058F3 xác 1 2 1 1 1 1 0033.04
U+058F9 nhất 2 2 0033.09
U+058FC hồ 1 1 1 1 1 0033.10
U+058FD thọ 1 1 1 1 1 1 0033.11
U+05907 lược 1 0034.05
V+60130 quạnh 1 1 1 0034.13
U+0590A ngát 1 0035.00
U+0590F 1 1 1 2 1 1 0035.07
U+05916 ngoại, ngoài, ngoái, ngòi 42 50 52 52 53 54 0036.02
U+05919 túc 1 3 3 3 3 3 0036.03
U+0591A đa 3 3 3 2 3 3 0036.03
U+0591C dạ, dà, già 2 3 2 3 4 2 0036.05
U+05922 mộng, mồng, mòng 4 6 6 5 6 6 0036.11
U+215BC sánh 6 0036.11
U+215C9 nhiều, liều 15 21 20 21 6 22 0036.15
U+215CA nhiều 1 0036.15
U+215CB lắm, lầm 14 10 15 14 1 16 0036.16
V+635BE lắm 5 0036.19
V+635BF nhiều 1 1 0036.20
U+05927 đại 3 4 5 4 5 4 0037.00
U+05929 thiên, thiên- 12 14 17 16 15 14 0037.01
U+0592B phu 7 8 8 8 8 8 0037.01
U+0592D yêu 1 5 1 1 2 9 0037.01
U+05931 thất 1 3 3 3 4 4 0037.02
U+05937 dai 1 0037.03
U+0593E kép, giáp 3 2 3 3 2 2 0037.04
U+215F6 trời, lời, đời 64 92 95 92 92 91 0037.04
U+05944 êm 1 0037.05
U+05947 kỳ, cả, cơ 10 16 14 14 4 17 0037.05
U+05948 nài 3 4 4 4 4 4 0037.05
U+05949 phụng 1 1 1 1 1 0037.05
U+0594F tâu, nằn 1 1 2 1 1 0037.06
U+05951 khít 2 0037.06
U+05954 buôn 7 4 8 9 9 10 0037.06
U+2162E mất 8 0037.07
U+2162F lớn, nhớn 5 0037.07
V+635CF chồng, khuyên 10 15 13 13 2 13 0037.10
V+635D5 to 2 1 3 0037.20
U+05973 nợ, nữa, nỡ, nữ, nhớ, lỡ 25 33 34 48 35 28 0038.00
U+0F981 nhớ, nữa, nợ, nỡ 5 4 6 7 5 0038.00
U+05974 nô, nó, nọ 5 4 5 5 16 4 0038.02
U+05978 gian 2 1 2 2 0038.03
U+0597D hiếu, hảo 1 1 2 1 1 1 0038.03
U+05982 như, nha, nhơ, nếu, nhờ, bơ, ngơ 64 91 94 93 90 90 0038.03
U+05984 vòng, trăng 1 8 0038.03
U+05991 bà, già 4 5 7 2 0038.04
U+05996 yêu 3 0038.04
U+05999 dịu, diệu, diễu, dìu 2 1 3 4 2 6 0038.04
U+0599F nên 1 0038.04
U+059A5 thoả 2 2 2 2 2 0038.04
U+216D4 gái 4 5 5 5 5 5 0038.04
V+60934 nọ 1 1 0038.04
U+059AC đó, đố, ấy, đấy, đo 15 25 21 20 24 22 0038.05
U+059AF dâu, dầu, ru 3 5 4 3 4 3 0038.05
U+059B8 ả, gã 6 8 9 7 7 5 0038.05
U+059BB thê 1 1 1 1 1 1 0038.05
U+059BE thiếp, nàng 9 11 9 10 11 11 0038.05
U+059C2 bợm 2 2 2 2 2 0038.05
U+059C5 nửa, nữa 21 27 29 28 29 31 0038.05
U+059C9 chị 12 14 14 15 14 14 0038.05
U+059CB thuỷ 2 2 2 2 2 2 0038.05
U+059D0 thư, cờ, thưa, thơ 14 22 23 22 22 23 0038.05
U+059D1 2 2 2 2 2 0038.05
U+059D3 tính 1 1 1 1 1 0038.05
U+216E4 nửa 1 1 1 0038.05
U+059E5 mụ, mặt 21 0038.06
U+059EE hằng 1 1 2 2 1 0038.06
U+059FB nhân 1 1 1 1 0038.06
U+059FF 1 1 1 1 0038.06
U+05A01 uy, ra, oai 10 11 11 12 11 11 0038.06
U+05A07 kiều 10 0038.06
V+60829 anh 1 0038.06
U+05A13 vãi 1 1 1 1 1 1 0038.07
U+05A18 nàng, nương, rằng, nước, như, chàng, hoa 151 203 205 206 205 201 0038.07
U+05A1F quyên 3 5 5 5 5 6 0038.07
U+05A25 nga 3 4 5 4 5 4 0038.07
U+21756 nỡ 1 1 10 0038.07
V+6076B bà, nàng, bàì 17 22 20 26 24 27 0038.07
U+036EA em, im, vợ, êm 16 21 20 21 20 19 0038.08
U+05A36 thú 1 1 1 1 1 1 0038.08
U+05A40 2 0038.08
U+05A41 lâu, sau 1 100 0038.08
U+05A46 1 1 3 0038.08
U+05A5A hôn 1 1 1 1 1 1 0038.08
U+05A62 2 4 2 2 3 3 0038.08
U+05A66 phụ 1 2 2 2 2 2 0038.08
U+05A75 thuyền, đàn, thiền 6 1 9 7 1 8 0038.08
U+21795 vợ 5 6 5 5 6 7 0038.08
U+05A84 mẹ 4 7 7 7 7 7 0038.09
U+05A92 mụ, mối 15 22 21 23 1 2 0038.09
V+6083F non 1 0038.09
U+05AC1 gả 1 1 0038.10
U+05ACA tố 2 0038.10
U+05AE6 thường 1 1 0038.11
U+05AE7 nợ 1 0038.11
U+05AE9 non 36 1 0038.11
V+60881 chấp 1 0038.11
U+05B0B thuyền, thiền 6 6 0038.12
U+05B0C kiều, kiêu 3 5 6 2 5 5 0038.12
U+05B0F vợ 1 0038.12
U+21890 sau, sao, lâu, sâu 53 75 73 4 71 0038.12
V+6073A nần 1 1 1 0038.12
U+218BB nợ 3 6 7 12 0038.13
U+05B30 anh 1 0038.14
U+05B50 tử 3 7 8 6 7 7 0039.00
U+05B54 khủng 1 0039.01
U+05B55 dằng, dắng, dựng, rạng, dặng, giằng 6 3 7 6 12 3 0039.02
U+05B57 tự, chữ 1 1 1 35 1 0039.03
U+05B58 giòn 1 0039.03
U+05B5A phu 1 1 1 1 1 0039.04
U+05B5B bột 1 1 1 1 0039.04
U+05B5D hiếu, vì 7 12 11 11 12 12 0039.04
U+05B64 co, cô, cò 3 3 4 4 5 3 0039.05
U+21959 cháu 1 1 1 1 1 0039.05
U+2195A 2 0039.05
U+05B6B tôn 1 1 1 1 1 1 0039.07
V+6014B học 4 4 2 4 0039.07
U+21975 con 40 8 48 1 55 0039.08
V+608F8 2 2 0039.08
U+21982 chữ, giữ 4 35 1 37 0039.09
U+05B78 học 4 4 1 0039.13
U+219A7 rốt 1 0039.13
U+05B7D nghiệt 1 1 1 2 2 0039.17
U+05B81 ninh 1 0040.02
U+05B83 đà, ai, đàì 6 29 8 28 37 34 0040.02
U+05B87 vò, võ, vũ 2 2 3 1 2 0040.03
U+05B89 yên, an 7 7 9 9 9 8 0040.03
U+05B8B cho, tống 1 1 1 1 1 1 0040.04
V+60889 hoạn 1 0040.04
U+05B95 đãng 2 0040.05
U+05B97 tôn, tông 1 2 2 2 0040.05
U+05B98 quan 10 14 15 17 14 14 0040.05
U+05B9A định 6 6 7 7 6 6 0040.05
U+05B9C nghi, nghì 2 2 4 2 2 2 0040.05
U+05B9D bảo, báu 1 5 4 0040.05
U+05B9E thực, thật, thiệt 20 0040.05
U+05BA2 khách 15 21 19 19 21 21 0040.06
U+05BA4 thất 1 1 1 1 1 1 0040.06
U+05BA6 hoạn, quản 5 7 6 6 5 5 0040.06
U+05BAB cung 4 4 5 9 2 0040.06
U+219F2 giữa, trong 1 11 10 5 11 17 0040.06
V+6360A chữ, giữ 27 4 31 11 0040.06
U+05BAE cung 2 10 8 5 12 14 0040.07
U+05BB0 tể, tề, tểâ€? 1 2 1 1 1 1 0040.07
U+05BB3 hại, hãi, khéo 7 8 9 8 8 8 0040.07
U+05BB4 yến 1 1 1 1 0040.07
U+05BB5 tiêu 1 1 1 1 1 0040.07
U+05BB6 gia, trủng 23 26 28 30 28 27 0040.07
U+05BB9 dong, dung, dông, giông 13 19 21 20 21 20 0040.07
U+21A0C giữa 6 6 4 10 6 1 0040.07
V+60150 quân 2 2 0040.07
U+05BC3 oan 17 17 28 27 16 5 0040.08
U+05BC4 kí, ký 1 1 1 0040.08
U+05BC5 dần, giàn 8 13 13 11 15 12 0040.08
U+05BC6 mật 1 0040.08
U+21A38 chữ 4 22 0040.08
U+21A39 giữ 11 12 2 15 0040.08
U+05BCC phú 1 2 2 2 2 2 0040.09
U+05BD2 hàn 5 8 8 8 7 8 0040.09
U+05BD3 ngụ 2 1 2 2 2 0040.09
U+05BD4 thực, thiệt, thật 16 10 21 20 10 0040.09
V+6360B giữ, chữ 13 1 13 0040.09
U+05BDF xét, san, sát 2 5 6 5 5 2 0040.11
U+05BE0 12 0040.11
U+05BE1 quả 1 1 1 1 1 1 0040.11
U+05BE6 thật, thực 1 2 0040.11
U+05BE7 ninh 6 7 7 3 7 7 0040.11
U+05BE9 thâm, thăm, thẳm, thắm, thấm 3 1 3 10 8 2 0040.12
U+05BEB tả 1 1 0040.12
U+05BEC khoan 3 3 3 3 3 3 0040.12
U+05BEE rêu 1 0040.12
U+05BF6 bảo, báu 4 4 4 4 0040.17
U+05BF9 đổi 1 0041.02
U+05BFE đổi, dối 5 5 14 0041.04
U+03775 người, ngài, ngày 202 0041.05
U+05C01 phong 2 5 4 4 4 5 0041.06
U+05C07 tướng 5 6 6 6 6 6 0041.08
U+05C08 chuyên 1 1 1 1 1 1 0041.08
U+05C0A tông, tôn 2 2 0041.09
U+05C0B tìm, tầm 25 36 38 38 36 35 0041.09
U+21B37 tấc 9 13 12 12 13 12 0041.09
U+21B3C gang 1 2 2 2 3 0041.10
U+05C0D đổi, dối 1 1 12 0041.11
U+21B49 bắn 1 0041.12
U+05C0F tiểu 14 23 24 24 24 24 0042.00
U+05C11 thiếu, thiểu, kém 7 8 9 9 8 9 0042.01
U+05C14 nhé, nhĩ, nhẽ, lẽ 1 2 2 5 1 0042.02
U+05C18 trần 9 0042.03
U+05C19 sượng, thằng 1 1 2 2 0042.05
U+21B67 chút, xót 13 30 21 11 52 0042.05
V+63627 chút 5 1 0042.05
V+608C1 chút 4 0042.06
U+21B88 nhỏ 4 6 6 7 6 6 0042.08
U+21B8D chút, hỏi 12 7 19 13 0042.08
V+60161 nao, nau 4 7 6 7 0042.08
V+63631 chút 2 0042.08
U+03779 nao 10 0042.09
U+05C1E rêu 1 0042.09
U+21B94 mảy 1 0042.09
U+21BA0 mày, mầy 4 2 0042.11
V+63635 chút 1 0042.11
V+63636 mày 1 1 0042.11
U+21BA8 mảy 1 2 1 1 0042.12
U+21BAB nhen 1 0042.12
U+21BAE mọn 1 0042.12
U+21BB3 mảy 1 1 1 0042.13
U+21BB6 chuộng 1 0042.14
U+05C38 thây 1 0044.00
U+05C3C nơi, này, nì, ni, nề, đây, nay, lão, lại, chầy, xưa 105 149 150 150 150 107 0044.02
U+05C3D tận 3 3 3 0044.03
U+05C3E vẻ, vẽ, vĩ, vỏi, vẫy 3 5 7 0044.04
U+05C40 cuộc 6 7 7 7 7 7 0044.04
U+05C48 khuất 3 4 4 4 4 4 0044.05
U+05C4B ốc, chái, nóc 1 1 1 1 1 0044.06
U+05C4D thây 1 1 1 1 0044.06
U+05C4F bình, triển 1 2 1 2 2 3 0044.06
U+05C55 triển 1 0044.07
U+21C69 thước 2 4 3 4 4 0044.07
U+21C78 gang 1 1 0044.07
V+63646 thước 1 0044.07
U+21C88 vẻ, vẽ 1 3 0044.08
U+05C5E thuộc 4 2 5 4 1 2 0044.09
U+05C61 lũ, rủ, rũ 1 1 13 0044.09
U+21CA4 vẽ, vả, vã, và 4 6 4 5 5 5 0044.09
U+21CC3 cuối 2 1 2 0044.10
U+05C62 1 0044.11
U+21CCE 2 0044.11
U+05C64 từng 1 1 1 1 0044.12
U+21CD2 vẽ 1 1 2 0044.12
U+21CDC cuối 1 8 0044.12
U+21CEA đuôi 1 2 2 3 2 3 0044.15
U+21CF3 cuối, gót 4 9 7 5 0044.17
U+05C6C cũ, thuộc 3 3 3 0044.18
U+21CF5 5 8 12 0044.18
U+21CFA vía 1 0044.19
U+21CFD nóc 1 0044.22
U+05C6F truân, đồn, dồn 2 2 2 2 3 2 0045.01
U+05C71 sơn, san 6 8 8 8 9 8 0046.00
U+21D2F ngất, gật, ngắt 5 6 5 4 1 1 0046.01
V+60911 đèo 1 0046.02
U+05C79 ngút 1 0046.03
U+21D46 khởi, dĩ 1 1 1 1 1 1 0046.03
U+05C8B gập 1 0046.04
U+05C8C gập, cầm, cập, ngất, ngập 1 3 2 3 3 0046.04
U+05C90 kỳ, kì 1 1 1 1 0046.04
U+05C91 sầm 1 0046.04
U+21D80 núi, thịt, nối 1 2 3 3 4 2 0046.04
U+05CA7 đèo 2 3 0046.05
U+05CA9 nham 2 3 2 2 0046.05
U+05CB8 ngàn 6 5 6 4 5 6 0046.05
U+05CB9 đèo 1 0046.05
U+21DA8 ngàn 1 0046.05
U+05CF0 phong 1 0046.07
U+05CF6 đảo 1 1 1 0046.07
U+05CFD giáp 1 0046.07
U+21E08 khởi 1 0046.07
V+607DA non 1 0046.07
V+6088B ngàn 1 0046.07
V+60956 giáp 1 0046.07
U+05D07 sùng, sòng, suồng 1 2 3 5 0046.08
U+05D14 thôi, thòi 1 10 1 1 6 1 0046.08
U+05D19 son 7 0046.08
U+21E60 nghì 1 0046.08
U+21E61 ghềnh 1 1 1 1 1 1 0046.08
V+60898 áng 1 1 1 0046.09
U+05D69 tung 1 0046.10
U+05D6C ngôi, coi, nguôi, ngùi 1 3 11 0046.10
U+05D7F đỉnh 1 1 1 0046.11
U+05DBD nhạc 1 0046.14
U+21F6B non 24 34 37 34 33 0046.14
U+21FB5 ngôi 2 4 4 2 4 0046.17
U+05DD6 nham 2 2 0046.20
U+05DDD xiên 1 0047.00
V+6017D châu 2 0047.01
U+05DDE châu, thai 6 6 6 4 6 6 0047.03
U+05DE2 rào, sào 2 1 2 2 1 1 0047.08
U+05DE5 công, cong 1 1 1 1 2 2 0048.00
U+05DE6 tả 1 1 1 1 1 1 0048.02
U+05DE7 sảo 3 0048.02
V+608DF 1 0048.04
U+05DEE sai, say 13 15 16 15 14 14 0048.07
U+22028 sang 2 1 3 1 1 0048.12
U+2202D giàu 1 1 1 1 0048.14
U+22032 lớn, sớn, nhớn 5 2 7 7 4 0048.18
U+05DF1 kỷ, kỉ 2 3 3 3 3 3 0049.00
U+05DF4 bơ, vã, nơi 4 2 5 4 4 4 0049.01
V+6018A 1 0049.04
U+05DFD rốn 2 0049.09
V+6018F và, vài 1 3 0049.14
U+05DFE khăn, cân, khân, đai 8 9 10 9 9 10 0050.00
U+05E03 bố 2 2 2 2 2 2 0050.02
U+05E06 buồm 1 3 3 3 3 4 0050.03
V+60192 nào, nao, gì, là, dù 72 101 99 99 109 99 0050.04
V+63687 buồm 1 1 1 1 1 0050.04
U+05E16 thiếp, thiêm 6 10 8 8 6 8 0050.05
U+05E1D đấy, đế 7 1 7 8 3 4 0050.06
U+05E26 dải 1 1 1 0050.06
U+220B0 tranh 1 0050.06
V+6086C buồm 1 0050.06
U+05E2B 13 20 20 20 20 20 0050.07
U+05E2D tiệc 6 9 9 7 8 8 0050.07
U+05E33 trướng 14 16 16 16 16 16 0050.08
U+05E36 đai, dải, đấy, giải, cân 4 4 4 5 2 1 0050.08
U+05E38 thường 17 20 20 18 20 20 0050.08
U+05E40 tranh 1 1 2 0050.09
U+05E45 bức, bậc, bước, bực, lượng 8 12 10 10 12 10 0050.09
U+22102 chợ 1 1 1 1 1 1 0050.09
U+05E4D thao 1 1 1 0050.10
U+05E54 màn 4 6 6 6 6 6 0050.11
U+22129 giải, dải 6 0050.11
U+05E61 phướn 1 1 1 0050.12
U+22146 mành 3 0050.12
V+6091E rợp 1 0050.13
U+22181 rèm 1 0050.19
U+05E72 cơn, can 13 18 18 16 6 19 0051.00
U+05E73 bằng, bình, bình- 14 15 21 26 12 15 0051.02
U+05E74 niên, nên, sao 6 5 5 6 30 4 0051.03
U+05E76 tính 16 0051.05
U+05E78 hạnh 2 2 1 0051.05
V+608BD dài 1 0051.06
U+05E79 gán 1 0051.10
U+221A5 năm, nằm 28 39 27 33 40 35 0051.12
V+63691 năm 4 2 14 4 5 0051.12
U+221A7 may 1 0051.13
U+05E7B ảo, huyễn 1 1 1 0052.01
U+04E66 thư 1 1 0052.03
U+05E7D u, ù 1 1 1 3 1 0052.06
U+05E84 chăng, chẳng 3 15 95 10 34 0053.03
U+221E1 khuya 7 0053.03
U+05E8A sàng, giàng, giường 9 12 11 13 2 9 0053.04
U+05E92 chăng, chẳng 10 22 8 4 15 3 0053.04
V+607DC chẳng 3 1 26 108 0053.04
V+607DD chẳng 1 0053.04
U+05E95 để, đây, đáy 30 34 35 34 38 39 0053.05
U+05E97 điếm, đêm 2 3 2 25 28 3 0053.05
U+05E99 miếu 1 1 0053.05
U+05E9A canh 1 0053.05
U+05E9C phủ 2 2 2 3 2 2 0053.05
U+05EA6 độ 4 4 6 5 4 5 0053.06
U+05EA7 toà, vị 3 4 3 3 4 3 0053.07
U+05EAB khó 1 1 1 5 0053.07
U+05EAD đình 1 6 4 8 4 5 0053.07
U+05EB5 am 5 8 7 7 8 8 0053.08
U+05EB7 khang, khăng 2 2 3 3 6 5 0053.08
U+05ECA làng 2 6 3 2 6 9 0053.09
V+601A6 làng 1 1 0053.09
V+601A8 làng 1 1 1 1 0053.10
U+05ED5 ấm 3 4 0053.11
U+05EDA chùa 2 0053.12
U+05EDB gìn, chiền, chờn, triền, rền 4 4 4 3 5 2 0053.12
U+05EDF miếu 1 1 1 0053.12
U+05EE3 quảng, vàng, quảng- 1 2 3 2 1 0053.12
U+05EE9 lắm 9 0053.13
U+05EEA lắm 5 0053.13
U+05EEC lư, lo 1 2 0053.16
U+2230C rộng 3 9 8 7 9 0053.19
U+05EF3 sảnh 2 2 2 0053.22
U+05EF6 dan 3 0054.04
U+05EF7 đình 3 3 3 3 3 0054.04
U+05EFA kiến 1 1 1 1 1 1 0054.06
U+05EFB hòi 1 0054.06
U+05F04 lòng, lỏng, lồng, lộng, rộng 2 2 1 3 2 3 0055.04
V+636B2 ông 19 0055.04
V+607DE toan 1 0055.07
U+05F0A tệ 1 1 1 1 1 0055.12
U+05F0B dằng, dặc, giật, nhắc 4 5 6 3 2 4 0056.00
U+05F0F thức 5 4 5 4 5 4 0056.03
U+05F13 cung, cong 2 2 2 2 1 1 0057.00
U+05F15 dẫn, thẫn, thẩn, dặn 6 5 7 8 6 6 0057.01
U+05F26 huyền 1 1 0057.05
U+223D1 bắn 1 1 0057.05
V+60926 dẫn 1 0057.05
U+05F2D nhẹ 1 4 0057.06
U+05F2F cùng 1 0057.06
U+223E2 cong 1 0057.06
U+05F35 trương, trưởng 4 4 4 4 4 5 0057.08
U+05F37 càng, gượng, cường, dàng, cưỡng, gàng, nghe 88 98 100 98 101 105 0057.08
U+05F39 đàn, đờn, đặn, dạn, huyền 20 2 27 28 1 21 0057.08
U+05F3A càng 2 0057.09
U+05F3C bằn, bặt 2 2 1 2 0057.09
U+05F48 đàn, đờn, đặn 2 24 27 6 0057.12
U+05F4A càng 2 1 2 0057.13
U+05F59 vựng, vầng 1 3 1 1 1 2 0058.10
V+601AF qui 1 1 1 0058.11
U+05F62 hình 4 5 5 5 5 5 0059.04
U+2248E bay 21 0059.06
V+601B1 thể 2 2 2 2 2 0059.07
U+05F69 thể 2 0059.08
U+05F6D bành 1 1 1 1 1 0059.09
V+601B3 đức 1 2 3 0060.03
U+05F79 dịch, việc 15 15 15 6 17 5 0060.04
U+05F7C bỉ, bể, biển, bẽ 3 3 6 4 4 2 0060.05
U+05F81 chênh, chinh 3 3 4 2 4 3 0060.05
V+60861 việc, dịch 2 2 4 13 3 15 0060.05
V+60872 cháu 1 0060.05
U+05F85 đợi, giãi, đãi, dãi, thi, đẫy, đẩy 10 9 13 9 14 8 0060.06
U+05F8A hồi, hòi 3 4 3 3 3 3 0060.06
U+05F8B lót, trút, luật, trót, lọt, sụt, rụt, lột 6 8 9 12 20 7 0060.06
U+05F8C hậu 1 1 1 1 0060.06
U+05F90 chờ, từ, giờ, chừa, thờ 18 31 32 49 22 21 0060.07
U+05F92 tuồng, đồ, trò 1 1 1 6 0060.07
U+05F97 đắc 2 2 2 2 2 2 0060.08
U+05F98 bồi 2 3 2 3 3 3 0060.08
U+05F9E tòng, tuồng, thong, thủng 21 27 28 27 17 22 0060.08
U+05FA0 rời, lây, rơi 5 0060.08
U+05FA8 hoàng 1 1 1 1 1 1 0060.09
U+05FA9 phục 4 3 4 4 3 3 0060.09
U+05FAC phàng, bàng, vàng 4 1 1 1 0060.10
U+05FAE vi 1 1 1 1 1 1 0060.10
V+601B8 sau 4 0060.10
U+05FB5 chưng 1 0060.12
U+05FB7 đức 1 4 3 1 4 4 0060.12
V+601B9 bay 1 0060.12
V+60875 vượt 1 1 0060.12
V+6088E túi 1 1 0060.12
U+22596 sau 1 0060.15
U+05FC3 tâm 13 17 18 18 18 18 0061.00
U+05FCA đành 8 0061.02
U+225AE ắt 1 0061.02
U+05FCC cậy 1 2 7 0061.03
U+05FCD nhẫn, nhẩn, nhẵn, nhận, nhịn 6 4 6 6 3 5 0061.03
U+05FD6 thổn 2 1 2 2 0061.03
U+05FD7 chí 1 1 1 1 1 1 0061.03
U+05FD9 màng, mang 1 13 0061.03
U+225B5 nhớ, nhờ 22 29 27 16 30 0061.03
U+05FDD thêm 1 1 0061.04
U+05FE0 trung 1 1 1 1 1 1 0061.04
U+05FF1 thầm 5 6 1 2 0061.04
U+05FF5 niềm, lòng, nỗi, màu 7 9 8 10 9 9 0061.04
U+05FFF buồn 4 0061.04
U+06000 hoài 1 0061.04
U+225D6 nhầm 1 0061.04
U+225FC lo 4 5 5 5 0061.04
V+608DA thẫn 1 0061.04
V+636CB nghĩ 1 1 0061.04
U+0390C căm 1 0061.05
U+03915 xót, đốt, trót, chút 19 31 29 36 1 24 0061.05
U+0600D sợ 1 1 11 0061.05
U+0600E chạ 1 0061.05
U+06012 nọ, nô, nó, đó 10 15 14 14 5 14 0061.05
U+0601D tư, tứ, tơ 4 6 6 6 6 7 0061.05
U+0601E rầu 1 9 0061.05
U+06025 kíp, kịp, gấp, kép 9 8 9 8 8 8 0061.05
U+06027 tính, ghen, chốn 4 4 7 5 3 3 0061.05
U+06028 oán 4 6 6 6 7 7 0061.05
U+06029 này, náy 1 1 0061.05
U+0602A quái, quấy 1 1 1 2 1 0061.05
U+0602F khép, khiếp 5 4 5 5 5 5 0061.05
U+06032 biếng 2 0061.05
U+2261D nể, nỉ 2 2 1 1 5 0061.05
U+22629 dựng, dửng 1 1 1 1 0061.05
V+60827 não 4 6 4 5 6 5 0061.05
V+60842 chút 1 0061.05
V+6084D chút 1 0061.05
V+60880 đăm, đâm, thầm, đem, thòm, đắm 8 8 19 21 10 0061.05
U+03928 cũng 1 0061.06
U+06043 thị 1 1 1 1 1 1 0061.06
U+06044 ghét 2 1 3 1 2 2 0061.06
U+06045 láo 1 0061.06
U+0604B luyến 1 0061.06
U+0604D hoảng 1 1 1 1 1 1 0061.06
U+06050 khủng 1 0061.06
U+06052 hằng, hoàn 3 4 4 5 4 4 0061.06
U+0605C thức 1 1 0061.06
U+06060 quấy, quái 1 1 0061.06
U+06062 khơi, đục 1 1 1 0061.06
U+06064 tuất 1 1 1 1 1 1 0061.06
U+06065 rỉ, sảy, sỉ 2 2 0061.06
U+06068 giận, hận, hờn, hằn 4 6 4 3 4 5 0061.06
U+06069 ơn, ân 22 26 26 27 27 26 0061.06
U+0606A khác, nhác 8 8 10 8 8 8 0061.06
U+0606C đềm 1 0061.06
U+0606F tức 1 2 1 2 2 2 0061.06
U+0607C não 1 2 1 0061.06
U+2263E nhờ, nhớ 6 6 3 12 0061.06
U+22647 hoài 1 4 2 0061.06
V+60923 ngác 1 0061.06
U+03933 bẽ 1 0061.07
U+0607E mang, màng 3 15 8 13 0061.07
U+06081 quên, quen 12 17 8 10 5 17 0061.07
U+06083 khuôn 1 1 0061.07
U+06087 chừa 1 0061.07
U+06089 dứt 1 0061.07
U+0608C đẫy 1 1 1 0061.07
U+0609C chường 1 2 0061.07
U+060AD ghen 5 2 9 8 4 0061.07
U+22672 lả, lỡ, lữa, rỡ 6 1 3 0061.07
U+22681 cậy 5 3 6 5 7 0061.07
U+226B5 dại, giải, giãi 1 1 4 0061.07
U+226B7 giận, xa 2 1 3 0061.07
U+226B8 lòng, trời, mình, đắng 126 183 174 175 177 177 0061.07
U+226B9 khuây 3 0061.07
U+060B0 chung 1 0061.08
U+060B2 bây, bi, bấy, bay, bầy, giờ 13 20 21 21 29 26 0061.08
U+060B4 tủi, xót, trót 10 5 9 6 2 0061.08
U+060B6 muốn, muộn 4 7 7 6 7 3 0061.08
U+060C5 tình, tành, rình, thanh, lòng, tài, mình 102 128 135 130 131 129 0061.08
U+060CD căm 1 0061.08
U+060CF lầm 5 1 0061.08
U+060D4 đạm 1 0061.08
U+060DA hốt 1 1 1 1 1 1 0061.08
U+060DC tiếc 13 15 15 14 15 15 0061.08
U+060DD sượng 2 0061.08
U+060E0 huệ 1 0061.08
U+060E1 ác 1 2 2 2 2 2 0061.08
U+060E8 thảm 5 6 6 6 5 0061.08
U+060EE đặn, dạn 5 6 3 5 0061.08
U+226E8 ưa 3 3 0061.08
U+2270F mừng 1 0061.08
U+22717 vụng 2 1 0061.08
U+2271D sợ, sợi 8 10 13 12 14 0061.08
U+2271E lơi 1 0061.08
U+22720 mừng, thầm, cùng 12 20 19 18 21 21 0061.08
U+22721 thiếp 2 0061.08
U+22722 bẽ 2 0061.08
V+601D0 dợn 1 0061.08
V+601D3 nghĩ 3 0061.08
V+60828 êm 1 2 0061.08
V+60963 tểnh 1 0061.08
V+636D4 dữ 1 0061.08
U+0396A sâu 1 0061.09
U+060F1 não 1 0061.09
U+060F3 tưởng, lúc 7 11 11 11 11 11 0061.09
U+060F5 đẹp 2 2 2 0061.09
U+060F6 hoàng 1 1 1 1 1 1 0061.09
U+06101 sầu 19 27 25 26 26 24 0061.09
U+06106 khiên 1 1 1 1 1 0061.09
U+06108 rũ, gió 3 0061.09
U+0610A bực 1 0061.09
U+0610F ý, ấy, là, đấy, â€?ấy, thế, hợp, mới 9 66 16 50 66 61 0061.09
U+06114 ôm 1 1 0061.09
U+0611A lơ, ngu 1 1 0061.09
U+0611B áy, ái, oán 4 2 4 3 3 7 0061.09
U+0611F cám 1 1 1 1 1 1 0061.09
U+22740 dột 1 2 0061.09
U+22759 vui, buồn 17 21 20 6 1 21 0061.09
U+2275B khít 1 0061.09
U+2275C đành 1 1 0061.09
U+22763 thùng 1 2 0061.09
U+22782 buồn, vui 5 11 9 4 12 12 0061.09
V+601DA rủi 1 0061.09
V+6091A e 1 0061.09
V+6095D mắn 1 0061.09
V+636DF giận 1 0061.09
U+0396C bàng 2 0061.10
U+06127 hồn 3 2 0061.10
U+06144 rất 2 0061.10
U+06147 ân 1 1 1 5 6 0061.10
U+06148 từ 1 2 3 3 3 3 0061.10
U+227D2 năn 2 0061.10
U+227D8 chắc 1 0061.10
U+227D9 chăm 1 0061.10
V+636E3 quên 3 0061.10
U+06155 mộ 1 1 1 1 1 1 0061.11
U+06158 thảm 2 2 6 0061.11
U+0615B thôi 1 0061.11
U+0615D nức 1 0061.11
U+06162 mượn, mặn 1 1 2 6 0061.11
U+06167 tuệ 1 1 1 1 1 1 0061.11
U+0616E lự, lo 1 1 1 1 4 1 0061.11
U+06173 ghen 7 9 5 0061.11
U+06177 khăng 1 0061.11
U+227F9 nhuốc 1 0061.11
U+22804 sùng 2 0061.11
U+22805 thùng 1 1 2 0061.11
U+22828 mẩn, mẫn 2 2 2 0061.11
U+22829 mơ, màng, mà, mờ 6 7 8 9 8 0061.11
V+601EA chán, chiến 4 1 4 3 4 0061.11
V+636E6 hờn, hèn 6 3 9 7 2 0061.11
U+06190 lân, liên 2 2 3 2 2 1 0061.12
U+0619A dạn 1 5 1 1 0061.12
U+061B2 hiến 1 1 1 1 1 1 0061.12
U+2283F vay 1 1 1 0061.12
U+22882 ghét 1 0061.12
U+22885 chiều 1 0061.12
U+22886 thẹn 8 13 12 11 13 0061.12
V+60886 run 1 1 1 0061.12
U+061BE gớm 1 0061.13
U+061C3 cần 1 1 1 5 5 0061.13
U+061C7 khẩn, khấn 1 1 2 2 4 1 0061.13
U+061C9 ứng 1 1 1 1 1 1 0061.13
U+228AF nguôi, ngùi 6 1 1 3 0061.13
U+228B2 đẹp 1 1 3 0061.13
U+228C3 tủi 7 1 2 8 0061.13
U+228C6 tuông 1 0061.13
U+228C7 hằm 2 0061.13
V+60927 1 0061.13
V+636FB quên 1 0061.13
U+061DE mong 1 10 0061.14
U+061E8 ướm 1 0061.14
U+228E7 khuây 2 3 2 1 0061.14
U+2291C chạnh 2 0061.15
U+2291E hèn, hờn 1 7 1 1 2 0061.15
U+22921 rủi, lỗi 6 0061.15
V+601F4 sắm 3 9 0061.15
U+039A6 lờn 1 0061.16
U+061F7 hoài 2 3 3 3 1 0061.16
U+22947 chán 2 0061.16
U+22948 lo, lừa 6 0061.16
U+061FA sắm 8 6 9 8 9 0061.17
V+63708 1 0061.18
U+06200 luyến 1 1 1 1 0061.19
U+06208 qua, nhung 20 25 26 25 23 23 0062.00
U+0620A mồ 1 0062.01
U+0620C tuất 1 1 1 1 1 1 0062.02
U+0620D thú 1 0062.02
U+0620E nhung, giung 1 1 1 1 1 1 0062.02
U+06210 thành 4 6 5 6 6 6 0062.02
U+06211 ngả, ngã, ngứa 4 6 6 7 6 7 0062.03
U+06212 giới 1 1 1 1 1 0062.03
U+06216 hoặc, vực 4 2 5 4 4 4 0062.04
U+0621A thích 2 2 3 3 2 2 0062.07
U+0621B nhác, rát 3 1 0062.07
U+0621E dạt, nhác 1 1 1 1 0062.08
U+229DA nên 19 30 32 32 6 32 0062.09
U+06230 chén, chiến 1 4 3 4 4 4 0062.12
U+06237 họ 11 13 14 14 14 14 0063.00
U+0623E lụy, lệ 2 1 2 2 2 1 0063.04
U+0623F buồng, phòng 17 11 17 17 27 9 0063.04
U+06240 sửa, sở, sỡ, thửa 10 5 12 12 3 3 0063.04
U+22A35 ngõ 1 0063.04
U+06243 quanh 1 0063.05
V+60769 bình 3 2 4 3 2 0063.10
V+6082B buồng, vùng 4 1 11 10 0063.15
V+63713 buồng 1 0063.15
U+22A63 buồng, phòng 15 16 0063.19
U+22A64 mướn 2 0063.19
U+0624B thủ, vu 1 2 2 3 2 2 0064.00
U+0624D tài 25 33 34 34 33 33 0064.00
U+039C5 đeo, trơ, xưa, đèo 1 1 1 4 7 0064.02
U+06251 phác 1 0064.02
U+06252 bớt, bắt, bít 18 23 24 21 0064.02
U+06253 đánh, đành 12 17 14 16 16 16 0064.02
U+06254 nảy, nẩy 2 3 2 0064.02
U+06255 chàng, rằng, nàng 68 70 76 76 4 74 0064.02
U+06258 thác, cha, thướt, thước 7 9 11 12 7 1 0064.03
U+0625B giang, dàng, giằng, giàng, dan, giăng 4 3 5 1 1 2 0064.03
U+06261 rã, phau, đỡ, lả, lã 3 3 3 2 1 0064.03
U+06262 ngắt 3 0064.03
U+06263 khấu 1 1 0064.03
U+06266 xiên, then, chen 2 4 4 2 2 0064.03
U+06267 chắp, xấp, chập, chấp 1 1 6 4 0064.03
U+22A6E nhắc, dắt 4 1 3 0064.03
U+22A75 rẽ, đẩy, dảy, dãy, dẩy 3 4 3 3 0064.03
U+22A7D dẩy, dẫy, rẽ, đẩy 1 1 1 1 4 0064.03
U+22A7E giúp 2 0064.03
U+22A80 nghĩ, nghỉ, ngờ, ngại 24 42 42 48 0064.03
V+60202 dở, giở, dỡ 18 0064.03
U+0626F chẻ, chải 1 1 1 1 2 2 0064.04
U+06271 cặp, đập, gấp, gặp, cắp 2 3 5 1 0064.04
U+06272 cầm, cỗi 2 8 7 17 17 0064.04
U+06275 ở, ưa 44 0064.04
U+06276 phù 1 1 1 1 1 0064.04
U+06279 phê 1 1 1 1 1 1 0064.04
U+0627D đòn, dồn, dọn 2 2 4 7 6 1 0064.04
U+0627F thừa 1 1 0064.04
U+06280 gãy, kỹ, kẽ, chia 6 7 7 7 2 6 0064.04
U+06287 nhặt 1 2 3 2 2 2 0064.04
U+06289 quét 1 1 1 0064.04
U+0628A bả, bã, vơ, vã, vả 3 1 5 2 3 2 0064.04
U+06294 bắt 16 0064.04
U+06295 đầu 2 1 1 2 2 0064.04
U+06298 giết 1 1 1 2 0064.04
U+0629B phao, phau 1 2 1 2 2 0064.04
U+062A5 báo 8 8 0064.04
U+22A89 dấn, giấn 1 2 0064.04
U+22A8A rẽ 1 1 1 0064.04
U+22A8F vét 1 2 0064.04
U+22AA0 giúng 1 0064.04
U+22AB1 vắt 1 1 0064.04
U+22AB2 nâng 1 0064.04
V+60205 ngõ, ngỏ 1 1 1 0064.04
U+039DC tấp 1 0064.05
U+062AA 2 1 2 2 4 2 0064.05
U+062AB bẻ, phơi, phi, pha 4 1 4 6 1 2 0064.05
U+062AF vả, vã, gõ 2 1 1 1 0064.05
U+062B1 bão 1 1 0064.05
U+062B5 để, đây 1 2 2 3 1 0064.05
U+062BC ép, áp, ghép, bắt 8 10 10 10 10 9 0064.05
U+062C1 già, giơ 1 2 2 2 1 0064.05
U+062C2 phân, phất, phần, phật, phơn, phớt 2 2 1 1 2 2 0064.05
U+062C5 đắt, đắn 1 1 1 1 1 0064.05
U+062C8 chớm 1 0064.05
U+062C9 sụp, giập, sắp, dập, rắp, đập, chập, rấp, lấp 4 5 8 6 8 10 0064.05
U+062CB phao 1 0064.05
U+062CD vạch, bách 3 4 5 3 4 0064.05
U+062D4 gạt 3 3 2 3 3 4 0064.05
U+062D6 đà, lả, đỡ 1 2 2 2 2 3 0064.05
U+062D9 xót, chút, trút 8 7 5 51 3 0064.05
U+062DB gieo, chiêu, chiêu - 13 21 22 23 20 21 0064.05
U+062DC vái, bái 3 1 1 2 0064.05
U+062E0 cứ 1 8 0064.05
U+062E5 dùng, rụng 5 2 1 0064.05
U+062E7 giữ 1 0064.05
U+062E8 bằn, bặt 2 0064.05
U+22AC8 1 0064.05
U+22ACA đổi 3 0064.05
U+22AD4 chen 1 2 2 5 0064.05
U+22AD5 bưng 2 0064.05
U+22AD8 lựa, lừa, so 1 4 3 0064.05
U+22ADD dong, rung, đong 1 2 2 2 1 0064.05
U+22ADF sẻ 2 1 0064.05
U+22AE1 dằng, dựng 1 1 0064.05
V+607A4 đem, thòm, đâm 4 6 6 13 27 0064.05
U+062EB nấn, ngăn 2 2 0064.06
U+062EE cất, gật 8 11 10 8 10 8 0064.06
U+062EF chăng, chẳng 38 96 5 4 95 0064.06
U+062F1 cũng, cùng, còn, phải, kề, thì, cho 123 184 169 174 176 169 0064.06
U+062F3 quyền 1 1 1 1 1 0064.06
U+062F7 khảo 1 0064.06
U+062F8 đưa, rung 1 1 1 0064.06
U+062FF 1 1 1 0064.06
U+06301 trì, phù 2 2 2 3 2 1 0064.06
U+06302 quảy 2 0064.06
U+06307 chỉ 2 2 2 2 2 2 0064.06
U+06308 xiết 10 0064.06
U+06309 án 1 0064.06
U+0630C gác, rắc 1 1 1 1 0064.06
U+06311 khêu 3 2 3 3 2 3 0064.06
U+06323 tranh 1 0064.06
U+22AEB rút, lọt 1 2 1 1 0064.06
U+22B02 khăng, chằng, giằng 2 2 0064.06
U+22B04 bưng 2 2 4 0064.06
U+22B17 ròi 1 2 2 1 2 0064.06
U+22B22 díu 1 1 1 1 2 0064.06
U+22B23 tay, tây, thay, ta 62 79 77 75 78 76 0064.06
U+22B25 giằng, giăng, dan, giàng, dàng, ràng 1 1 9 0064.06
U+22B26 lẩy 1 0064.06
U+22B27 nêm, nen 2 1 1 0064.06
U+22B2D đổi 2 9 2 15 0064.06
V+6020C đem, đắm 2 1 0064.06
V+6020D chới 1 0064.06
V+6020F gói, cổi, cúi, gối, góp 1 1 8 0064.06
V+60837 rường 1 1 0064.06
V+6371E nhờ, giơ 1 1 1 0064.06
V+6371F rạch 1 1 4 0064.06
V+63721 mang 1 1 4 0064.06
V+63723 quét 1 0064.06
U+06328 hãy 1 1 0064.07
U+0632A 1 0064.07
U+0632D gánh, cành 4 1 5 5 6 8 0064.07
U+0632F xắn, chán 6 0064.07
U+06334 hái 1 0064.07
U+06335 lỏng 1 1 0064.07
U+06337 văng 1 1 0064.07
U+06338 kén 1 1 1 1 0064.07
U+06339 ấp 1 1 1 1 0064.07
U+0633C nỗi 10 68 0064.07
U+0633E hẹp 1 0064.07
U+06341 kéo 3 7 7 0064.07
U+06344 cầu 4 0064.07
U+06349 xốc 1 1 0064.07
U+0634C bít, bát 1 3 1 0064.07
U+06350 quyên, quen 1 1 3 3 1 1 0064.07
U+06355 giở 1 0064.07
U+06358 thoi 1 0064.07
U+0635B lựa, vỡ, lỡ, lữa 4 7 5 2 0064.07
U+0635D thoắt 1 0064.07
U+06364 vẫy 1 1 4 0064.07
U+22B42 trao, xao, cầm 9 10 11 12 10 10 0064.07
U+22B44 cậy 4 0064.07
U+22B57 nương 3 3 0064.07
U+22B69 giàng, ràng 1 1 0064.07
U+22B6C gạn 1 0064.07
U+22B6E cuộc, gảy, gửi, gợi, cãi, cới, gãy, gẫy 3 8 2 2 5 7 0064.07
U+22B6F quét 2 1 1 1 2 0064.07
U+22B72 với 1 1 1 1 0064.07
U+22B74 quấy 1 1 0064.07
U+22B78 tựa 4 7 7 5 7 7 0064.07
U+22B7E buông 2 2 2 2 0064.07
V+60213 buông 1 2 1 1 2 0064.07
V+60214 dan 2 0064.07
V+60215 1 0064.07
V+6021A hái, thăm 1 1 1 1 0064.07
V+6021B ngón 1 1 1 1 0064.07
V+60951 gỡ 1 2 0064.07
V+63729 ngón 1 0064.07
U+03A02 đóng, đong 6 2 7 4 3 2 0064.08
U+06365 uốn, ướm 2 3 2 2 2 2 0064.08
U+06372 cuốn 3 5 4 5 4 4 0064.08
U+06375 đắn 1 0064.08
U+0637B nắm, nấm, ném 4 4 4 1 2 1 0064.08
U+0637D suốt, chuốt, tuốt, tót, trót, rút, trút 3 13 7 6 10 9 0064.08
U+06383 tảo 1 1 1 1 1 1 0064.08
U+06389 điệu, chèo 1 2 1 0064.08
U+0638A bồi 1 1 0064.08
U+06391 kè, kề, cài, cờ, gài, gây 6 10 9 13 12 13 0064.08
U+06392 bài, bày, bời, bầy, bai 42 50 51 47 54 52 0064.08
U+06398 quất, quạt 6 0064.08
U+0639B quảy, quải, quẩy 1 2 2 1 1 3 0064.08
U+063A1 thái, thăm 1 1 2 0064.08
U+063A3 xiết, biết 9 11 10 10 11 0064.08
U+063A5 tiếp 1 1 1 1 1 0064.08
U+063A8 suy, dồi, chút, thôi, dùi 8 7 7 8 7 7 0064.08
U+063AF khăng 2 0064.08
U+22B96 khổn 1 1 0064.08
U+22BA9 co 1 1 0064.08
U+22BAA rộn, chọn, dọn 3 4 0064.08
U+22BAD 1 0064.08
U+22BBF quảy, cùng, quây 3 2 3 1 1 0064.08
U+22BCF bẻ, nhổ 4 11 7 6 10 10 0064.08
U+22BD6 khép 1 0064.08
U+22BDC buộc 2 1 0064.08
U+22BDE vỗ 2 0064.08
U+22BDF đứt 1 0064.08
U+22BE2 sửa 5 8 0064.08
U+22BE6 lay, rời, lơi 2 9 4 3 3 0064.08
V+6021C giở, dở, dữ, giữ, gỡ 15 29 7 19 0064.08
V+6021D khăng, chằng 1 1 0064.08
V+6082D chẳng, cực, chăng 46 8 105 7 1 0064.08
V+60841 thẹn 1 0064.08
U+03A0B giã, đền, trả 1 7 1 1 0064.09
U+063BF nhắc 3 0064.09
U+063C6 cõi, quẽ 2 1 0064.09
U+063C7 nêm 1 1 0064.09
U+063D0 đè, đề, dè, rè, giề, dề, chề 9 8 13 16 8 9 0064.09
U+063D1 nết 1 0064.09
U+063D2 sắp, khắp, chắp 1 2 0064.09
U+063DA dang, dàng, trường, tràng 5 8 7 7 2 4 0064.09
U+063DE ôm 2 4 3 4 4 4 0064.09
U+063E8 tựa 1 1 1 0064.09
U+063EC rụt 1 1 0064.09
U+063F2 nhịp, dẹp 3 4 0064.09
U+063F4 vén, vin, vẹn 1 1 1 1 12 4 0064.09
U+063FD lãm 1 0064.09
U+06401 gác 3 0064.09
U+06402 sau 1 0064.09
U+22BF0 rút, lột, lót, lọt 1 3 3 3 6 2 0064.09
U+22C3A phũ 3 0064.09
U+22C53 rẩy, tưới 5 0064.09
U+22C56 mua 2 0064.09
U+22C57 1 1 1 1 0064.09
V+60224 giủi 1 0064.09
V+60227 hồn 1 0064.09
V+6086D chọn, tuyển 5 6 7 7 5 0064.09
V+608C6 đứt 1 0064.09
V+608EB xốc 1 0064.09
V+60913 nhạnh 1 0064.09
V+63735 vui 1 1 0064.09
V+6373F rắc 1 1 1 1 1 0064.09
U+03A22 nâng, nần 1 1 1 1 0064.10
U+06408 rung 1 0064.10
U+0640A so, lựa 4 3 5 1 2 0064.10
U+0640C nện 1 0064.10
U+0640D buông 1 0064.10
U+0640F vác, bác 1 1 2 2 1 1 0064.10
U+06413 xoay, xây 3 1 0064.10
U+06417 đảo 1 0064.10
U+06419 náu 1 0064.10
U+0641C thu 1 1 0064.10
U+06425 giùi, dùi, dồi, giồi 1 1 1 1 6 0064.10
U+0642C bưng 4 0064.10
U+0642D đắp 1 0064.10
U+0643A huề 1 2 0064.10
U+06444 nếp 1 1 0064.10
U+22C9B 1 2 3 2 0064.10
U+22CA8 hái 1 0064.10
U+22CAB mở 23 0064.10
U+22CB2 sang 1 0064.10
V+6090E sánh 1 0064.10
V+60924 rung 1 0064.10
V+63746 gang 1 0064.10
V+63748 giật 1 1 1 0064.10
U+03A33 ghé 2 0064.11
U+03A34 gàn 1 0064.11
U+03A3F cớ, cứ 1 1 8 0064.11
U+06453 bòng, bồng, vùng 2 3 0064.11
U+06461 khơi 1 0064.11
U+06467 tồi, thôi, thòi, tòi, tõi 2 2 1 2 3 2 0064.11
U+06471 mượn, mướn, mặn 6 9 6 3 9 0064.11
U+06473 xua, khua 1 2 0064.11
U+06477 rào 1 2 0064.11
U+06478 mua, mò 2 1 4 5 1 0064.11
U+0647A dập 1 1 0064.11
U+22CC0 1 0064.11
U+22CE5 dạo 1 0064.11
U+22CF3 trôn, luồn 1 2 0064.11
U+22D07 chắp, chấp 2 0064.11
U+22D0B rung 2 0064.11
U+22D0D dần 1 1 0064.11
U+22D0F giầm 1 0064.11
U+22D11 dứt, dắt 16 15 23 23 14 12 0064.11
U+22D1E nhúng 1 0064.11
V+6023B gùng 1 1 0064.11
V+60773 vùi 2 2 0064.11
V+608B0 trưa 1 0064.11
V+608D1 mống 1 0064.11
V+60919 đem 2 0064.11
V+63754 gỡ, dứt, giở 3 4 8 5 4 0064.11
U+06485 quét, quạt 1 7 0064.12
U+06490 xanh 1 0064.12
U+06491 xanh 31 39 40 38 40 37 0064.12
U+06494 ngảnh 1 1 1 0064.12
U+06498 đắp, đáp 4 0064.12
U+0649D vời, vơ 1 3 4 3 6 14 0064.12
U+0649E chàng 69 0064.12
U+0649F kéo 1 1 8 1 0064.12
U+064A5 bớt 1 0064.12
U+064A9 treo, trêu, lèo, trèo, đeo, liêu, gieo 10 14 17 15 10 10 0064.12
U+064AB vỗ, phủ, gió 1 4 3 2 5 3 0064.12
U+064B0 dọn, chọn, trọn 7 0064.12
U+22D3E bai, phôi 1 2 1 1 1 1 0064.12
U+22D3F chèo 1 1 0064.12
U+22D4B đo, đua 1 2 1 3 0064.12
U+22D6E quít 1 0064.12
U+22D78 xấp 1 0064.12
U+22D7C vớt, vén, vuốt, vệt, vượt 1 4 2 4 4 5 0064.12
V+6083B ghế 1 1 1 1 0064.12
V+60925 dứt 1 0064.12
V+60929 khư 2 0064.12
V+60938 kết 1 0064.12
V+63759 sấn 1 1 1 0064.12
V+63761 gìn 2 0064.12
U+064BB thớt, đặt, rát 2 2 2 1 1 0064.13
U+064C0 gán 1 1 1 1 1 0064.13
U+064C5 chen 1 0064.13
U+064C9 chọc 1 0064.13
U+064CD tháo 2 2 2 2 1 2 0064.13
U+064D2 cầm 6 7 7 16 0064.13
U+064DA cứ, cớ 10 20 13 1 13 19 0064.13
U+064DB dẹp, dịp 3 3 4 4 4 1 0064.13
U+22D92 cởi, gói, rọi, cầm, cổi, gối 3 6 6 1 3 0064.13
U+22DA2 gióng, dóng 1 1 1 1 1 1 0064.13
U+22DB7 cởi 1 0064.13
U+22DBB buông 1 1 0064.13
U+22DBE rẽ, trẽ 1 1 0064.13
U+22DBF dọn 1 3 1 2 0064.13
U+22DC0 rủ, giũ, rũ, nắm 2 2 2 2 1 11 0064.13
V+6024B bắt, bớt 19 0064.13
V+6024F rủ, rũ 10 9 11 7 0064.13
V+60832 cài 1 0064.13
V+608D6 rủ 1 0064.13
V+6092B dọn 2 0064.13
U+03A5C giam 1 1 1 0064.14
U+064E2 trạc 2 1 2 2 2 0064.14
U+064E7 cửa 1 1 0064.14
U+064EC nghĩ, nghỉ, ngợi 24 52 14 52 0064.14
U+064F1 gác 1 2 1 1 3 0064.14
U+22DCF buộc 3 1 0064.14
U+22DE3 giở, dở, giữ, dữ, dỡ 29 2 1 6 0064.14
U+22DEE đổi 12 1 2 0064.14
U+22DF2 hứng 1 0064.14
V+63766 rạch 1 1 1 0064.14
U+03A61 lối 1 1 0064.15
U+03A6B giắt, chặt, dắt 2 4 2 2 7 5 0064.15
U+064F2 sịch, chạnh 1 1 0064.15
U+064FC trổ 1 0064.15
U+06500 vin 1 0064.15
U+06504 so, lựa 3 1 11 0064.15
U+22DF9 gìn 3 0064.15
U+22E1A bồng, bòng 1 2 1 1 2 3 0064.15
V+6025C dốc 1 0064.15
V+608C7 1 0064.15
V+63767 chạm 1 1 1 0064.15
U+0650A rạch 2 1 4 0064.16
U+0650E lựa, lừa 2 4 0064.16
U+22E42 huề 2 2 2 2 2 0064.16
U+22E45 chọc 1 0064.16
U+22E47 mắc 2 8 0064.16
U+06511 gỡ 6 9 1 0064.17
U+06514 dan, dàn, ran, lan 2 2 1 1 4 0064.17
U+06518 nhàng 1 0064.17
U+22E63 kéo 3 6 3 2 1 0064.17
U+0651C huề 1 1 0064.18
U+0651D nếp, dứt, níp 1 3 1 0064.18
U+0651E 2 0064.19
U+0652C lãm 1 1 1 1 0064.21
U+22EA4 dan, dàn 2 1 0064.21
V+60268 nện 1 1 0064.21
U+0652F chia, chề 1 1 11 4 0065.00
U+22EB9 chia 1 3 12 0065.04
U+22EBA chia 7 11 1 0065.04
V+6089F trống 1 0065.07
U+06536 thu, thua, thâu 1 1 2 2 7 2 0066.02
U+06539 gợi, khảy, cải, gửi, gởi, cãi 4 3 6 8 22 3 0066.03
U+0653B công 2 2 2 2 0066.03
U+0653F chính 1 0066.04
U+22F02 số, sổ 3 1 6 7 0066.04
U+06545 cớ, cố, ccó 9 7 9 6 12 7 0066.05
U+0555F khởi 1 0066.07
U+0654F mẩn, mẫn, mắn 1 2 3 0066.07
U+06551 cứu 1 3 3 3 3 4 0066.07
U+06555 sắc 1 1 1 0066.07
U+06556 ngào 1 0066.07
U+06558 tự 1 2 1 1 3 4 0066.07
U+06562 dám 20 1 25 25 24 0066.08
U+06563 tan, tán, tản 24 30 30 30 30 30 0066.08
U+06566 xôn, run 8 0066.08
U+22F7C vài, và 4 5 5 4 0066.08
U+0656C kính, kinh 2 3 2 2 2 2 0066.09
U+06570 sổ, số 1 1 3 0066.09
U+06572 xao 1 2 10 2 0066.10
U+06574 chỉnh 1 2 2 2 2 2 0066.11
U+06577 phu 1 0066.11
U+06578 sổ, số, sỗ 2 7 2 9 6 0066.11
U+06582 liệm 1 0066.13
V+608CA gởi 1 0066.13
V+60939 chồng 1 0066.14
U+2301F vài 1 0066.15
U+06587 văn 7 9 10 8 9 9 0067.00
U+03AAF cửa 9 0067.03
U+06588 học 2 0067.03
V+60862 tày, tề, vặn, tể, tầy 2 2 6 0067.04
U+0658E chay, trai 1 3 0067.07
U+23072 đong 1 0068.05
U+06599 liệu, liều 30 46 45 46 46 47 0068.06
U+0659C tà, tự 8 9 9 7 9 0068.07
U+065A4 cân, rìu 8 11 11 11 11 12 0069.00
U+065A5 sịch 1 0069.01
U+065A7 phủ, búa 1 1 1 1 1 0069.04
U+065AB chước 5 7 6 7 8 8 0069.05
U+065AD đoạn, đoán 6 7 15 20 17 0069.07
U+065AF 1 1 1 1 1 1 0069.08
U+065B0 tân, tâng 1 2 2 1 2 0069.09
V+60893 đoán, đoạn, đón 2 1 1 0069.09
U+065B7 đoạn, đoán 4 14 5 21 3 0069.14
U+065B9 phương 11 13 13 13 13 13 0070.00
U+065BC ở, ưa, ơ 45 54 59 14 58 55 0070.04
U+065BD the 6 0070.05
U+230E3 vừa, bề 38 1 0070.05
U+230E4 vừa 1 0070.05
U+065C1 phàng, bàng 1 3 1 1 6 0070.06
U+065C5 lữ 1 1 1 0070.06
U+230F1 vuông 4 0070.06
U+230F2 vuông 1 2 2 2 1 0070.06
U+065CB tuyền 1 1 1 0070.07
U+065CC tinh 1 2 2 2 2 2 0070.07
V+60273 vuông 2 2 2 3 0070.07
U+065D7 cờ, kỳ 10 13 13 13 13 13 0070.10
U+065DB phướn 1 1 0070.14
U+065E5 nhật, nhặt 7 7 8 10 9 10 0072.00
U+065E6 đến, đắn, dến, thả 16 9 34 115 2 104 0072.01
U+065E8 chỉ 3 3 3 3 3 3 0072.02
U+065E9 tảo 1 1 1 0072.02
U+065EC tuần 7 9 9 7 9 9 0072.02
U+065ED hót 1 0072.02
U+065F6 thì 5 0072.03
U+23158 khuya 13 10 0072.03
U+23159 khuya 5 0072.03
U+06602 ngang 13 19 18 18 19 18 0072.04
U+06606 con, người, cỏn, có 9 54 12 57 59 4 0072.04
U+06609 trưa 1 0072.04
U+0660C xương, ướt 5 1 9 9 9 0072.04
U+0660E minh, bằng 12 13 14 13 13 13 0072.04
U+0660F hôn, hon 4 5 5 5 6 5 0072.04
U+06613 dễ, kẻ, đã, thang, dẽ 26 31 30 31 31 31 0072.04
U+06614 tích, tiếc 2 2 2 3 2 2 0072.04
U+23176 lúc, khi 10 14 13 1 1 14 0072.04
V+6027A sớm, hôm 7 0072.04
U+0661B cữ 1 0072.05
U+0661F tinh, tênh, tanh 5 3 4 4 6 2 0072.05
U+06625 xuân, mình, xuân- 38 51 50 52 50 51 0072.05
U+0662D chiêu, chiêu- 1 1 1 1 1 0072.05
U+0662F thị 1 4 4 4 4 4 0072.05
U+06639 vắng 1 0072.05
U+2318F phơi 1 0072.05
U+23190 trưa 1 0072.05
U+06642 thì, thời, ngày, là, được, thà, thè 89 1 118 126 89 105 0072.06
U+06649 tấn 1 1 1 0072.06
U+0664B tấn 1 1 0072.06
U+0664F yến 1 0072.06
U+231B1 dòn 1 0072.06
V+63799 thì, vì, thời 56 2 0072.06
U+06668 thần 2 4 5 2 3 3 0072.07
U+231CA bữa 1 0072.07
U+231DC buổi 6 10 11 10 11 0072.07
U+231DE giờ, chờ 36 43 49 2 47 48 0072.07
U+231DF sao 4 0072.07
U+0666F cảnh, phong, ngảnh 9 11 11 10 13 11 0072.08
U+06674 thanh, tạnh, tành 1 2 3 0072.08
U+0667A trí 1 3 3 2 3 3 0072.08
U+23215 mai 13 16 0072.08
U+23217 ngày 8 3 3 85 0072.08
U+23218 đêm 1 12 2 12 0072.08
U+23219 rày 9 16 16 16 17 17 0072.08
U+2321C ngày, người, thì, các, đêm 71 82 90 83 88 4 0072.08
V+60280 đài 1 3 0072.08
V+607EC đỉnh 1 1 1 1 1 0072.08
U+06684 huyên 1 4 1 2 4 4 0072.09
U+06688 vầng, vừng 3 2 4 4 4 3 0072.09
U+06697 ám, hôm 1 1 3 1 1 0072.09
U+2324E trưa 1 0072.09
V+60954 thì 1 0072.09
V+60286 dạo 1 1 0072.10
V+6083E liêu 1 0072.10
V+6092D bóng 2 0072.10
V+637A8 mai 2 3 0072.10
U+066AB tạm, chạm 7 7 7 8 7 6 0072.11
V+608AC ghé 1 1 0072.11
V+6090F sáng 1 0072.11
V+60916 nhặt 1 0072.11
V+637B1 trưa 1 3 1 1 3 0072.11
V+637B5 đổi 1 0072.11
U+232C0 sao 1 2 2 0072.12
U+232C1 tối 1 0072.12
U+232C2 chiều 1 0072.12
V+60835 cữ 1 0072.12
V+62DCD sao 3 4 6 2 0072.12
U+066D6 áy 1 1 0072.13
U+232DA hôm 7 15 13 4 16 0072.13
V+60293 sớm 1 1 0072.13
V+637B6 nắng 2 3 2 1 4 0072.13
V+60296 2 1 0072.14
V+6085B sớm, hôm 4 6 0072.14
U+066E0 khoảng, rộng, thoáng 2 1 4 3 3 3 0072.15
U+232FD sớm 7 3 2 2 20 0072.15
U+066E5 trưa 3 0072.16
U+23301 trưa 1 0072.16
U+23309 khuya 8 15 14 1 0072.17
U+2330B sớm 18 3 6 0072.17
V+6029B sớm 1 8 4 0072.18
U+2331D nắng 7 0072.21
V+6029C nắng 3 0072.22
U+066F0 vít, viết 3 4 4 4 4 3 0073.00
U+066F2 khúc 7 14 16 15 14 14 0073.02
U+066F3 dại, dấy 7 0073.02
U+066F4 canh, cánh, biếng, tàn 17 18 18 17 17 19 0073.03
U+066F7 hạt 2 2 2 2 3 0073.05
U+066F8 thư, thơ 13 12 10 9 11 12 0073.06
U+066FC mượn, mặn 1 1 3 0073.07
U+066FE từng, tâng, tưng 3 5 4 4 7 5 0073.08
U+06700 tối 5 5 5 4 5 5 0073.08
U+06703 hội 8 11 11 2 11 11 0073.09
V+60885 lớn 1 0073.16
U+06708 nguyệt 12 16 17 17 17 17 0074.00
U+06709 hữu 2 4 4 4 4 4 0074.02
U+043D5 nhắm, nhằm 1 1 1 1 0074.04
U+0670B bằng, bắng 2 12 5 1 14 12 0074.04
U+0670D phục 1 3 2 2 3 3 0074.04
U+23369 yêu 2 1 0074.05
U+06714 sóc 1 1 1 1 1 0074.06
U+06717 lặng, lãng, láng, sang, rạng, sáng 5 5 6 8 18 5 0074.07
U+0671B vọng 2 2 2 2 2 2 0074.07
U+23375 lần 1 0074.07
U+0671D triều, chiều, chầu, phải, chào, ngày, giàu 19 24 26 28 28 25 0074.08
U+0671F cờ, kỳ, kì, khi 9 18 14 14 13 13 0074.08
U+23380 đêm 19 12 28 3 16 0074.08
U+23383 tháng 8 10 10 8 10 10 0074.08
V+6081F bóng 1 2 0074.08
V+60846 mảnh 1 1 1 0074.08
V+60953 chiều 1 0074.08
V+637D2 lồng 1 0074.10
V+637D3 cữ 1 1 0074.11
V+637D4 1 0074.11
U+03B3F run 1 0074.12
V+602A6 gió 41 46 13 0074.13
V+6077E trông 9 20 12 14 0074.17
V+637D8 trông 10 45 23 42 58 0074.17
V+637DA trông 1 0074.19
V+637DB trông 16 23 1 0074.22
U+06728 mọc, mộc, cho 6 6 7 7 7 5 0075.00
U+0672B mạt 1 0075.01
U+0672C vốn, bản 10 10 13 13 13 13 0075.01
U+06731 cho, tống, châu, chau, làm, nên, có 127 169 176 173 170 170 0075.02
U+06735 đoá 1 0075.02
U+06736 đoá 2 3 2 2 2 1 0075.02
U+0673A 3 8 18 1 0075.02
U+06744 then 3 3 3 4 5 5 0075.03
U+06746 chen, cơn 1 1 2 1 13 0075.03
U+0674E 2 2 2 2 2 2 0075.03
U+0674F hạnh, có 2 1 4 2 2 0075.03
U+06751 thổn 1 1 1 0075.03
U+0675C đậu, đỗ, dò 3 3 3 4 3 3 0075.03
U+0675F thúc, lại, đông, thót, sinh 14 18 20 20 22 19 0075.03
U+06765 rồi, lai 1 2 0075.03
V+60864 thăm 1 0075.03
U+0676D hàng 1 1 1 1 1 1 0075.04
U+06771 đông, thúc, xuân 11 14 11 12 15 12 0075.04
U+06773 yểu, hạnh 1 1 1 0075.04
U+06776 đòn 1 1 2 0075.04
U+0677E tùng 1 2 2 2 2 2 0075.04
U+0677F ván, bản 1 3 2 2 3 0075.04
U+0678C phần 2 3 2 2 3 3 0075.04
U+06795 chấm 1 1 1 1 0075.04
U+06797 lầm, lâm 1 9 0075.04
U+0679A mai, may, chông, mui, môi 30 8 39 20 2 15 0075.04
U+0679C quả 1 4 4 4 5 5 0075.04
U+0679D rẽ, mai 1 2 0075.04
V+602AB phong 1 1 1 0075.04
V+608DE thuốc 1 0075.04
U+067B6 giá, bút 2 4 3 4 4 4 0075.05
U+067B7 già, gia 1 1 1 1 2 0075.05
U+067C9 phím, mướp 7 0075.05
U+067CA chông 1 0075.05
U+067CF bách 2 0075.05
U+067D1 cam 1 0075.05
U+067D3 nhuộm, nhuốm 3 3 3 4 3 3 0075.05
U+067DA dâu 7 0075.05
U+067E5 tra, hỏi 8 10 12 12 12 12 0075.05
U+067EF 1 0075.05
U+067F3 liễu, yếu 19 20 22 21 21 21 0075.05
U+067F4 sài, thầy, thày 6 10 10 10 9 10 0075.05
U+23419 đàn 1 0075.05
V+60853 đỡ 1 1 1 0075.05
U+06822 bách 1 2 1 2 2 0075.06
U+06838 cây, gai 12 15 19 1 0075.06
U+06839 căn 2 3 3 3 3 3 0075.06
U+0683C cách 1 2 1 1 1 1 0075.06
U+06842 quế 2 3 3 4 3 3 0075.06
U+06843 đào, điều, thêu 24 35 38 36 35 33 0075.06
U+06844 quang 1 1 2 1 1 0075.06
U+06848 án, yên, an 5 8 7 7 9 6 0075.06
U+0684C trác 1 1 1 0075.06
U+06850 đồng 1 2 2 2 0075.06
U+06851 tang 1 0075.06
U+06853 hoàn 3 3 3 2 3 3 0075.06
U+06865 cầu 2 0075.06
U+06867 cội, giọi, cỗi, cởi 1 5 0075.06
U+23473 ròi, chồi 1 2 0075.06
U+2347B nêm, nen 2 1 2 0075.06
V+637E1 nâu 3 0075.06
U+03B72 gốc, góc 2 5 5 5 4 4 0075.07
U+03B74 ghen 1 0075.07
U+06876 thùng 2 0075.07
U+06881 lương, rường 1 1 1 1 0075.07
U+06882 cầu 2 2 2 6 3 0075.07
U+06885 mai, mui 1 17 4 17 20 20 0075.07
U+0688C 1 0075.07
U+0688F cất 1 1 0075.07
U+06893 tử 2 3 2 2 3 3 0075.07
U+06897 cành, gánh, ngành, cánh, giậu, cạnh 27 38 31 31 33 29 0075.07
U+0689D điều 40 0075.07
U+068A3 rầm 2 0075.07
U+068A6 mộng 1 0075.07
U+068A7 ngô 2 2 2 2 2 2 0075.07
U+068A8 2 2 3 1 2 3 0075.07
U+068A9 lái 1 1 0075.07
U+068AD thoi, thoa 4 3 3 3 5 2 0075.07
U+234B2 lào 1 1 1 0075.07
U+234B5 cải 1 1 0075.07
V+602B3 bông 1 0075.07
V+60860 mắt 1 1 0075.07
V+60933 1 0075.07
U+068C3 1 1 1 0075.08
U+068CA cờ 1 0075.08
U+068CB cờ, cài, gài</